yelling

noun
  1. 1.

    tiếng la hét

    The act of producing a yell.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một tiếng la hét' khi muốn nói về hành động cụ thể; đúng hơn là sử dụng 'tiếng la hét' như một danh từ chỉ âm thanh hoặc 'sự la hét' cho hành động.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'la hét' thường được dùng như một động từ. Khi muốn chuyển thành danh từ, ta thêm 'tiếng' hoặc 'sự' vào phía trước.

    • I cannot stand the yelling of the children anymore.Tôi không thể chịu nổi tiếng la hét của bọn trẻ nữa.