closer
adv/ˈkləʊ.sə//ˈkloʊ.sɚ/- 1.
lại gần hơn
Within a shorter distance.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'lại gần' (đến gần) với 'lại gần hơn' (đến gần hơn nữa); trong ngữ cảnh so sánh khoảng cách, cần dùng 'lại gần hơn'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'hơn' được thêm vào sau động từ chỉ sự di chuyển để thể hiện ý nghĩa so sánh khoảng cách.
- Come closer, my dear.
- Come closer, my dear.Lại gần hơn đi, em yêu.