closer

adv/ˈkləʊ.sə//ˈkloʊ.sɚ/
  1. 1.

    lại gần hơn

    Within a shorter distance.

    Học sinh hay nhầm lẫn 'lại gần' (đến gần) với 'lại gần hơn' (đến gần hơn nữa); trong ngữ cảnh so sánh khoảng cách, cần dùng 'lại gần hơn'.

    Trong tiếng Việt, từ 'hơn' được thêm vào sau động từ chỉ sự di chuyển để thể hiện ý nghĩa so sánh khoảng cách.

    • Come closer, my dear.
    • Come closer, my dear.Lại gần hơn đi, em yêu.

closer

noun/ˈkləʊ.zə//ˈkloʊ.zɚ/
  1. 1.

    chốt đơn

    Someone or something that closes.

    Học sinh hay viết 'một cái chốt đơn'; đúng phải là 'người chốt đơn' vì đây là danh từ chỉ người.

    Trong tiếng Việt, 'chốt đơn' thường được dùng như một cụm động từ hoặc danh từ chỉ người thực hiện hành động đó mà không cần thêm loại từ.

    • In our organization, the VP of Sales usually acts as the closer.
    • He is the best closer in our sales team.Anh ấy là người chốt đơn giỏi nhất trong đội ngũ bán hàng của chúng tôi.
  2. 2.

    phần kết

    Someone or something that concludes.

    Trong tiếng Việt, từ 'phần kết' thường được dùng để chỉ nội dung hoặc tiết mục cuối cùng, không dùng để chỉ người.

    • The DJ chose a fantastic track as his closer at the end of the night.
    • The DJ chose a fantastic track as his closer at the end of the night.DJ đã chọn một bản nhạc tuyệt vời làm phần kết cho buổi tối hôm đó.
  3. 3.

    cú chốt

    Synonym of close (“the point at the end of a sales pitch when the consumer is asked to buy”).

    Học sinh hay nhầm lẫn với 'cái chốt' (dụng cụ đóng cửa); đúng phải là 'cú chốt' khi nói về kỹ thuật bán hàng.

    Từ này chủ yếu được dùng trong giới kinh doanh và bán hàng chuyên nghiệp.

    • He delivered a very convincing closer that made the customer agree to buy immediately.Anh ấy đã thực hiện một cú chốt rất thuyết phục khiến khách hàng đồng ý mua ngay.
  4. 4.

    gạch lấp đầy

    The last stone in a horizontal course, if smaller than the others; a piece of brick finishing a course.

    Học sinh hay viết 'một cái gạch lấp đầy'; đúng phải là 'một viên gạch lấp đầy' vì 'gạch' là danh từ chỉ chất liệu cần loại từ 'viên' khi đếm.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành xây dựng, không dùng trong giao tiếp thông thường.

    • The longitudinal bond of the walls is only 24 inches, or one fourth of the length of a brick of 9 inches, and is obtained by introducing closers 24 inches broad
    • The mason placed the closer at the end of the course to make the wall even.Người thợ xây đặt viên gạch lấp đầy vào cuối hàng gạch để làm cho bức tường bằng phẳng.
  5. 5.

    cầu thủ ném bóng cuối trận

    A relief pitcher who specializes in getting the last three outs of the game.

    Đây là thuật ngữ chuyên môn trong bóng chày, một môn thể thao không phổ biến tại Việt Nam, nên người học cần hiểu rõ ngữ cảnh trước khi sử dụng.

    • They brought their closer in for the ninth.
    • They brought their closer in for the ninth.Đội bóng đã tung cầu thủ ném bóng cuối trận vào sân ở hiệp thứ chín.
  6. 6.

    ngựa chạy hậu

    A horse that performs best toward the end of a race.

    Đây là thuật ngữ chuyên môn trong lĩnh vực đua ngựa, không dùng để chỉ người hay vật kết thúc công việc thông thường.

    • That horse is an excellent closer.Con ngựa đó là một con ngựa chạy hậu xuất sắc.