shove
verb/ʃʌv//ʃʊv/- 1.
xô
To push, especially roughly or with force.
ℹ Từ 'xô' mang sắc thái mạnh và có phần thô bạo hơn từ 'đẩy' thông thường.
- So, after a spell, he decided to make the best of it and shoved us into the front parlor. 'Twas a dismal sort of place, with hair wreaths, and wax fruit, and tin lambrekins, and land knows what all
- The ship was anon shoven in the sea.
- 2.
đẩy thuyền
To move off or along by an act of pushing, as with an oar or pole used in a boat; sometimes with off.
ℹ Trong ngữ cảnh này, 'shove' thường đi kèm với các từ chỉ phương hướng như 'off' hoặc 'from shore' để làm rõ hành động rời bến.
- He grasped the oar, received his guests on board, and shoved from shore.
- He grasped the oar, received his guests on board, and shoved from shore.Ông ấy cầm mái chèo lên, đón khách và đẩy thuyền rời khỏi bờ.
- 3.
tất tay
To make an all-in bet.
ℹ Từ 'tất tay' thường được dùng trong ngữ cảnh chơi bài hoặc cá cược, mang sắc thái thân mật và quyết liệt.
- He decided to shove in the final hand.Anh ấy quyết định tất tay trong ván bài cuối cùng.
- 4.
tuồn
To pass (counterfeit money).
ℹ Từ 'tuồn' thường được dùng trong ngữ cảnh tội phạm để chỉ việc đưa hàng hóa hoặc tiền bạc bất hợp pháp ra thị trường một cách kín đáo.
- He was caught while trying to shove counterfeit money into small shops.Hắn ta đã bị bắt khi đang cố gắng tuồn tiền giả vào các cửa hàng nhỏ.
- 5.
nhét đại
To put hurriedly
ℹ Từ 'đại' thường được thêm vào sau động từ trong tiếng Việt để diễn tả hành động làm một việc gì đó một cách tùy tiện, vội vàng hoặc không có kế hoạch cụ thể.
- She shoved a few clothes into her suitcase and rushed to the airport.Cô ấy nhét đại mấy bộ quần áo vào vali rồi chạy ra sân bay.