drawer

noun/dɹɔː(ɹ)//dɹɔɹ/
  1. 1.

    hộc, ngăn kéo

    An open-topped box that can be slid in and out of the cabinet that contains it, used for storing clothing or other articles.

    • He knelt down and began shoving the drawer into the slot; the rail was misaligned so he banged it with the heel of his hand. It stuck.
  2. 2.

    thanh bên

    A side panel containing supplementary content.

    Trong ngữ cảnh công nghệ, thuật ngữ này được mượn từ tiếng Anh hoặc dịch là 'thanh bên' để chỉ các bảng điều khiển trượt ra từ cạnh màn hình.

    • Click the menu icon to open the drawer and see the options.Bạn hãy nhấn vào biểu tượng menu để mở thanh bên và xem các tùy chọn.

drawer

noun/dɹɔː(ɹ)//dɹɔɹ/
  1. 1.

    họa sĩ vẽ tranh, hoạ sĩ

    An artist who primarily makes drawings.

    Từ 'họa sĩ' thường được dùng để chỉ người làm nghệ thuật nói chung, nên thêm 'vẽ tranh' để làm rõ chuyên môn là vẽ thay vì điêu khắc hay nhiếp ảnh.

    • He is a talented drawer who often sketches portraits on the street.Anh ấy là một họa sĩ vẽ tranh tài năng, người thường phác họa chân dung trên phố.
  2. 2.

    người ký phát

    One who writes a bank draft, check/cheque, or promissory note.

    Đây là thuật ngữ chuyên môn trong lĩnh vực tài chính và ngân hàng, thường dùng trong các văn bản pháp lý hoặc hợp đồng.

    • There is no doubt that the stipulation of nonguarantee of an acceptance inserted in a bill of exchange by the drawer has the effect of excluding the liability of guarantee for the indorsers as well as for the drawer.
    • If the beneficiary does not receive the money, they have the right to demand payment from the drawer.Nếu người thụ hưởng không nhận được tiền, họ có quyền yêu cầu người ký phát thanh toán.
  3. 3.

    nhân viên phục vụ đồ uống

    A barman; a person who draws the beer from the taps.

    Học sinh có thể nhầm lẫn với từ 'người rót bia' vốn chỉ dùng cho hành động rót, trong khi 'nhân viên phục vụ đồ uống' chỉ chức danh nghề nghiệp.

    Đây là một từ cổ trong tiếng Anh thường xuất hiện trong văn học, hiện nay người ta thường dùng 'bartender' hoặc 'server'.

    • When the good lieutenant applied himself to the door, he applied himself likewise to the bell; and the drawer immediately attending, he dispatched him for a file of musqueteers and a surgeon.
    • He came down to the Pied Horse Inn, where I was a drawer, at Newmarket, twice.
  4. 4.

    người lấy nhựa thốt nốt

    Someone who taps palm sap for making toddy.

    Trong tiếng Việt, không có từ đơn lẻ nào tương đương hoàn toàn với 'drawer' trong ngữ cảnh này, nên phải dùng cụm từ mô tả hành động cụ thể.

    • A turban and loincloth soaked in blood had been found; also a staff. These properties were known to have belonged to a toddy drawer. He had disappeared.
    • The police are searching for the toddy drawer who went missing after the crime.Cảnh sát đang tìm kiếm người lấy nhựa thốt nốt đã mất tích sau vụ án.
  5. 5.

    phu kéo xe goòng

    A wagoner or person who pushes underground tubs.

    Từ 'phu' được dùng để chỉ những người lao động chân tay trong các công việc nặng nhọc hoặc mang tính lịch sử.

    • In old mines, the drawer had to work very hard.Trong các hầm mỏ thời xưa, người phu kéo xe goòng phải làm việc rất vất vả.