poker

noun/ˈpoʊkɚ//ˈpəʊkə/
  1. 1.

    khều lửa

    A metal rod, generally of wrought iron, for adjusting the burning logs or coals in a fire; a firestick.

    Trong tiếng Việt, từ 'khều lửa' thường được dùng kèm với loại từ 'cái' để chỉ một dụng cụ vật lý cụ thể.

    • He used the poker to stir the burning logs in the fireplace.Anh ấy dùng cái khều lửa để đảo những khúc gỗ đang cháy trong lò sưởi.
  2. 2.

    bút khắc gỗ

    A tool like a soldering iron for making poker drawings.

    Từ này được dùng để chỉ dụng cụ chuyên dụng trong nghệ thuật khắc gỗ bằng nhiệt, khác với từ 'bút chì' hay 'bút mực' thông thường.

    • The craftsman uses a poker to create intricate patterns.Người thợ thủ công dùng bút khắc gỗ để tạo ra những hoa văn tinh xảo.
  3. 3.

    kẻ chọc

    One who pokes.

    Học sinh không nên dùng 'cái người chọc' vì 'kẻ' đã bao hàm ý chỉ người; đúng phải là 'kẻ chọc'.

    Từ 'kẻ' thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc dùng để chỉ một người thực hiện hành động cụ thể trong ngữ cảnh không trang trọng.

    • The guy next to him poked him in the ribs and said, “Check out the bazongas on this one!” Lee pivoted toward the rib poker and found himself looking straight into the face of Romeo Bouchard.
    • He pivoted toward the person who poked him in the ribs.Anh ấy quay sang nhìn kẻ chọc vào sườn mình.
  4. 4.

    vịt đầu đỏ

    A kind of duck, the pochard.

    Đây là tên gọi chuyên môn cho loài chim này, trong giao tiếp thông thường người Việt thường chỉ gọi chung là 'vịt trời' nếu không cần phân biệt loài cụ thể.

    • We saw a poker swimming on the lake.Chúng tôi đã nhìn thấy một con vịt đầu đỏ đang bơi trên mặt hồ.
  5. 5.

    dao

    A knife.

    Người học không nên dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng vì đây là từ lóng đường phố; dùng 'dao' trong giao tiếp thông thường.

    Trong tiếng Anh, 'poker' ở nghĩa này là từ lóng đặc thù của một số nhóm xã hội, không phải từ vựng phổ thông.

    • Key sense with the super-soaker Longest poker, leave man stressed like yoga
    • There is that guy that does with the pokings I step with my poker Play, cuz right, you might get folded
  6. 6.

    cán bộ cầm gậy nghi lễ

    A bedel (who carries a silver mace).

    Học sinh hay viết 'một cái cán bộ cầm gậy nghi lễ'; đúng phải là 'một cán bộ cầm gậy nghi lễ' vì 'cán bộ' là danh từ chỉ người.

    Trong tiếng Việt, các từ chỉ chức danh hoặc nghề nghiệp không cần loại từ như 'cái' hay 'chiếc'.

    • On seats with velvet lined, / Sat Heads of Houses in a row, / And Deans and College Dons below, / With a Poker or two behind.
    • During the graduation ceremony, the poker led the procession.Trong buổi lễ tốt nghiệp, cán bộ cầm gậy nghi lễ đã dẫn đầu đoàn diễu hành.

poker

verb/ˈpoʊkɚ//ˈpəʊkə/
  1. 1.

    khều

    To poke with a utensil such as a poker or needle.

    Trong tiếng Việt, 'khều' thường dùng cho hành động gạt hoặc khuấy nhẹ (như lửa), còn 'chọc' thường dùng cho hành động đâm hoặc tạo lỗ trên bề mặt vật liệu.

    • The King continued pokering the fire with his back to the door, and took no notice of Lord Chesterfield.
    • The lids have very pleasant designs pokered on with a hot needle.

poker

noun/ˈpoʊkɚ//ˈpəʊkə/
  1. 1.

    poker, bài xì, pôke

    Any of various card games in which, following each of one or more rounds of dealing or revealing cards, the players in sequence make tactical bets or drop out, the bets forming a pool to be taken either by the sole remaining player or, after all rounds and bets have been completed, by those remaining players who hold a superior hand according to a standard ranking of hand values for the game.

    Từ 'poker' được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt hiện đại, trong khi 'xì tố' là tên gọi truyền thống hơn cho các biến thể của trò chơi này.

    • As mesmerizing as it is to watch Kristen Kish whip up bacon and cinnamon waffles with boysenberry and strawberry jam, imagine playing poker with Hosea Rosenberg.
    • He often gathers with friends to play poker every weekend.Anh ấy thường tụ tập bạn bè để chơi poker vào mỗi cuối tuần.
  2. 2.

    tứ quý

    All the four cards of the same rank.

    Học sinh có thể nhầm lẫn khi dịch từ 'poker' trong ngữ cảnh này thành 'trò chơi bài poker'; cần lưu ý 'tứ quý' là tên gọi của bộ bài cụ thể.

    Từ 'tứ quý' được dùng phổ biến trong các trò chơi bài tại Việt Nam như tiến lên hoặc xì tố.

    • He won the hand with a poker of aces.Anh ấy thắng ván bài nhờ có bộ tứ quý trong tay.
  3. 3.

    cú poker

    The scoring of four goals by a player in one match.

    Học sinh hay nhầm lẫn với từ 'poker' chỉ trò chơi bài; trong bóng đá, cần dùng cụm 'cú poker' để chỉ hành động ghi bốn bàn.

    Từ này được mượn từ tiếng Anh và chủ yếu dùng trong ngữ cảnh thể thao chuyên nghiệp hoặc báo chí bóng đá.

    • Greaves hit three hat-tricks, two pokers and five goals against West Brom on his way to a record-setting 41 league goals.
    • Poker Face: Taty Castellanos strikes FOUR times for NYCFC vs. RSL

poker

verb/ˈpoʊkɚ//ˈpəʊkə/
  1. 1.

    chơi bài poker

    To play poker.

    Học sinh hay viết 'chơi poker' mà không có từ 'bài', tuy nhiên trong tiếng Việt nên thêm 'bài' để làm rõ nghĩa; đúng phải là 'chơi bài poker'.

    Trong tiếng Việt, các trò chơi bài thường được gọi là 'chơi bài' kèm theo tên loại bài cụ thể phía sau.

    • Then we went to Mead's and pokered until morning.
    • Papa liked nothing better than a game of poker . His pokering habits caused Mama grave anxiety.

poker

noun/ˈpoʊkɚ//ˈpəʊkə/
  1. 1.

    ông ba bị

    Any imagined frightful object, especially one supposed to haunt the darkness; a bugbear.

    Học sinh có thể nhầm lẫn với các từ chỉ ma quỷ chung chung; 'ông ba bị' là từ chuyên dùng để dọa trẻ con trong văn hóa Việt Nam.

    Đây là một từ mang tính văn hóa, dùng để chỉ một nhân vật hư cấu nhằm mục đích dọa nạt trẻ em, tương đương với 'bogeyman' trong tiếng Anh.

    • The very leaves on the horse-chesnuts[…]cling to the bough as if old poker was coming to take them away.
    • If you don't go to bed early, the poker will come and take you away.Nếu con không đi ngủ sớm, ông ba bị sẽ đến bắt đi đấy.