setting
noun/ˈsɛtɪŋ/- 1.
bối cảnh
The time, place and circumstance in which something (such as a story or picture) is set; context; scenario.
ℹ Từ 'bối cảnh' thường được dùng trong văn viết hoặc khi thảo luận về nội dung phim ảnh, văn học.
- This story has a setting in a small village in the mountains.Câu chuyện này có bối cảnh diễn ra tại một ngôi làng nhỏ ở miền núi.
- 2.
chấu
A piece of metal in which a precious stone or gem is fixed to form a piece of jewelry.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'ổ' một cách chung chung; trong ngữ cảnh trang sức, nên dùng 'chấu' hoặc 'ổ gắn đá' để chính xác hơn.
ℹ Người Việt thường gọi tên bộ phận này dựa trên hình dáng hoặc cách nó giữ viên đá, ví dụ như 'chấu' (các mấu kim loại nhỏ) hoặc 'ổ' (phần khung bao quanh).
- This diamond has fallen out of its setting.Viên kim cương này đã bị rơi ra khỏi chấu của nó.
- 3.
mức
A level or placement to which a knob or control is set.
⚠ Học sinh hay dùng 'cái mức' hoặc 'cái chế độ'; đúng phải là 'mức' hoặc 'chế độ' vì đây là danh từ trừu tượng.
ℹ Trong tiếng Việt, 'mức' thường dùng cho các thang đo như âm lượng hoặc nhiệt độ, còn 'chế độ' dùng cho các lựa chọn chức năng cụ thể của máy móc.
- the volume setting on a television
- Turn the volume setting up higher.Bạn hãy vặn âm lượng lên mức cao hơn đi.
- 4.
việc đánh dấu vị trí thú săn
The act of marking the position of game, as a setter does.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên môn trong săn bắn, không dùng trong ngữ cảnh thông thường.
- The dog is setting in the bushes.Con chó săn đang thực hiện việc đánh dấu vị trí thú săn trong bụi rậm.
- 5.
việc săn bắn bằng chó setter
Hunting with a setter.
ℹ Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong lĩnh vực săn bắn, không phải là một từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
- He is very passionate about hunting with a setter every weekend.Ông ấy rất đam mê việc săn bắn bằng chó setter vào mỗi cuối tuần.