finding
noun/ˈfaɪndɪŋ/- 1.
kết quả nghiên cứu
A result of research or an investigation.
ℹ Trong tiếng Việt, 'kết quả nghiên cứu' thường được dùng như một cụm danh từ chỉ kết quả chung, không cần thêm loại từ phía trước.
- The scientists are analyzing their latest findings.Các nhà khoa học đang phân tích kết quả nghiên cứu mới nhất của họ.
- 2.
phán quyết
A formal conclusion by a judge, jury or regulatory agency on issues of fact.
ℹ Trong ngữ cảnh pháp lý, từ này nhấn mạnh vào kết luận cuối cùng dựa trên bằng chứng, khác với kết quả nghiên cứu khoa học thông thường.
- The jury reached a finding that the defendant was not guilty.Bồi thẩm đoàn đã đưa ra phán quyết rằng bị cáo không có tội.
- 3.
vật tìm được
That which is found, a find, a discovery.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'vật tìm được' (đồ vật) với 'kết quả nghiên cứu' (finding trong học thuật). Không dùng 'vật tìm được' để chỉ kết quả của một cuộc khảo sát.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng để nhấn mạnh vào bản chất vật lý của thứ được tìm thấy.
- This is my finding in the forest.Đây là vật tìm được của tôi trong rừng.
- 4.
sự tình cờ tìm thấy
The act of discovering something by chance, an instance of finding something by chance.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh tính chất ngẫu nhiên của hành động thay vì chỉ đơn thuần là kết quả của việc tìm kiếm.
- Finding the wallet on the street by chance helped me return it to the person who lost it.Sự tình cờ tìm thấy chiếc ví trên đường đã giúp tôi trả lại nó cho người đánh mất.
- 5.
phụ kiện làm giày
Tools or materials used in shoe making or repair.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được hiểu là các chi tiết bổ trợ như đinh, đế, hay dây giày thay vì chỉ dùng một từ đơn lẻ.
- Boot and Shoe Findings and Leather Establishments[…] Yocum & Wilson, 225 n 2d st, Shoe Findings, Leather, Last, and Shoe Peg Warehouse
- This shop specializes in high-quality shoe findings.Cửa hàng này chuyên cung cấp các loại phụ kiện làm giày chất lượng cao.
- 6.
phụ kiện trang sức
A self-contained component of assembled jewellery.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này không có một danh từ đơn lẻ tương đương hoàn hảo, nên ta dùng cụm từ mô tả chức năng của nó.
- They manufacture jewlers’ findings, morocco, plush and velvet jewelry cases, paper boxes, morocco boxes, jewelry cards, tags, etc.
- This workshop specializes in manufacturing silver jewelry findings.Xưởng này chuyên sản xuất các loại phụ kiện trang sức bằng bạc.