discovery
noun/dɪˈskʌv.ɹi//dɪˈskʌv.ə.ɹi/- 1.
phát hiện, khám phá
Something discovered.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'phát minh' (tạo ra cái mới hoàn toàn) và 'phát hiện' (tìm ra cái đã tồn tại). Ví dụ, 'phát hiện ra châu Mỹ' là đúng, 'phát minh ra châu Mỹ' là sai.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'phát hiện' vừa có thể dùng như một danh từ (chỉ sự vật được tìm thấy) vừa có thể dùng như một động từ (hành động tìm thấy).
- This latest discovery should eventually lead to much better treatments for disease.
- Indeed, this discovery of meaning in symbols may be the most astounding intellectual feat that any human being ever performs—and most humans perform it before they are seven years old!
- 2.
sự khám phá
The discovering of new things.
ℹ Vì 'sự khám phá' là một danh từ trừu tượng chỉ quá trình, nó không cần loại từ đi kèm.
- The purpose of the voyage was discovery.
- Automatic discovery of RSS feeds by a Web browser.
- 3.
sự tiết lộ
An act of uncovering or revealing something; a revelation.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự tiết lộ' thường đi kèm với các động từ như 'tránh' hoặc 'ngăn chặn' khi nói về việc giữ bí mật.
- Don Huberto actually fell in love with his kinswoman, and had presumption enough to declare his passion […] The lady being a woman of discretion, instead of making a discovery, which might have been attended with melancholy consequences, reprimanded her relation with gentleness […]
- She was very tactful to avoid making a discovery of her feelings in front of everyone.Cô ấy rất khéo léo để tránh sự tiết lộ về tình cảm của mình trước mặt mọi người.
- 4.
giai đoạn thu thập chứng cứ
A pre-trial phase in which evidence is gathered.
ℹ Đây là một thuật ngữ pháp lý chuyên biệt, không nên nhầm lẫn với nghĩa 'khám phá' hay 'phát hiện' thông thường.
- The prosecution moved to suppress certain items turned up during discovery.
- The defendant's lawyer requested more time for the discovery phase.Luật sư của bị cáo đã yêu cầu thêm thời gian cho giai đoạn thu thập chứng cứ.
- 5.
tài liệu chứng cứ được cung cấp
Materials revealed to the opposing party during the pre-trial phase in which evidence is gathered.
ℹ Trong ngữ cảnh pháp lý, thuật ngữ này chỉ các tài liệu cụ thể được trao đổi, không phải là toàn bộ quá trình tố tụng.
- The defense argued that the plaintiff's discovery was inadequate.
- The defense argued that the plaintiff's discovery was inadequate.Bên bị đơn cho rằng tài liệu chứng cứ được cung cấp từ phía nguyên đơn là không đầy đủ.
- 6.
đòn khám phá
A discovered attack.
ℹ Trong cờ vua, 'đòn khám phá' là thuật ngữ chuyên môn dùng để chỉ việc di chuyển một quân cờ để lộ ra quân cờ khác đang tấn công mục tiêu. Nếu đòn này dẫn đến chiếu tướng, người ta thường gọi cụ thể hơn là 'nước chiếu mở'.
- 1700: "If I play f4, he can check me with ...Qd4, but then he has to move his Queen because he can easily lose it to a Bishop discovery on b5. He could also check me on c5 when his Queen might be safer. I could just move out of the way, though, and continue my attack."
- He won the game thanks to a surprising discovery.Anh ấy đã giành chiến thắng nhờ một đòn khám phá đầy bất ngờ.