shower
noun/ˈʃaʊ.ə(ɹ)//ˈʃuː.ɐ/- 1.
cơn mưa rào
A brief fall of precipitation (spell of rain, or a similar fall of snow, sleet, or cascade); burst of hefty precipitation.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn dùng 'trận mưa' cho cả mưa dầm kéo dài; 'cơn mưa rào' chỉ dùng cho mưa ngắn và bất chợt.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cơn' thường được dùng làm lượng từ cho các hiện tượng thời tiết diễn ra nhanh và mạnh như mưa hoặc gió.
- Today there will be frequent showers and some sunny spells.
- They are wet with the showres of the mountaines, and imbrace the rocke for want of a shelter.
- 2.
vòi hoa sen, hoa sen, vòi hoa sen, vòi sen, vòi tắm
A device for bathing by which water is made to fall on the body from a height, either from a tank or by the action of a pump.
⚠ Người học hay nhầm lẫn gọi thiết bị này là 'hoa sen'; đúng phải là 'vòi hoa sen' vì 'hoa sen' chỉ loài cây thủy sinh.
ℹ Từ 'vòi hoa sen' được dùng phổ biến để chỉ cả vòi phun cầm tay và vòi phun cố định trên tường.
- I just installed a new shower in the bathroom.Tôi vừa lắp một cái vòi hoa sen mới trong phòng tắm.
- 3.
lần tắm vòi sen, mưa rào
An instance of using of this device in order to bathe oneself.
⚠ Người học thường viết 'tôi đi một cái tắm vòi sen'; đúng phải là 'tôi đi tắm vòi sen' hoặc 'tôi đi tắm một lần tắm vòi sen'.
ℹ Trong tiếng Việt, người ta thường dùng động từ 'tắm' kết hợp với danh từ chỉ thiết bị, thay vì dùng danh từ 'lần tắm' như một tân ngữ trực tiếp của động từ 'có' (have).
- I’m going to have a shower.
- I’m going to take a shower.
- 4.
trận mưa
A quantity of something that has characteristics of a rain shower.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'cái' cho mọi danh từ, ví dụ 'một cái trận mưa' là sai; đúng phải là 'một trận mưa'. — Từ 'trận mưa' và 'cơn mưa' cũng được dùng cho nghĩa 'một đợt mưa ngắn', nhưng trong ngữ cảnh này, chúng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ các vật khác rơi xuống như mưa.
ℹ Từ 'trận' hoặc 'cơn' được dùng để chỉ các sự vật xuất hiện ồ ạt hoặc trong thời gian ngắn, không chỉ giới hạn ở thời tiết.
- a shower of sparks; a meteor shower; a Gatorade shower
- The lights of Luluabourg disappeared, and we were in the blackness of the African night, which was continuously pierced by the showers of red sparks ejected skywards and red hot ashes deposited on the track as the fireman rocked his fire.
- 5.
tiệc tặng quà
A party associated with a significant event in a person's life, at which the person usually receives gifts.
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn với 'vòi hoa sen' (thiết bị tắm); cần phân biệt rõ 'tiệc tặng quà' là buổi tiệc, còn 'vòi hoa sen' là vật dụng.
ℹ Trong tiếng Việt, không có một từ đơn lẻ nào tương đương hoàn toàn với 'shower' trong ngữ cảnh này, vì vậy chúng ta phải dùng cụm từ mô tả hành động chính là tặng quà.
- Would male strippers be appropriate for the divorce shower?
- Her church group has planned an adoption shower.
- 6.
tiệc mừng
A party associated with a significant event in a person's life, at which the person usually receives gifts.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'tiệc mừng' là một thuật ngữ chung. Khi muốn chỉ rõ loại tiệc này, người Việt thường nói rõ mục đích như 'tiệc mừng đám cưới' hoặc 'tiệc mừng em bé sắp chào đời' thay vì dùng một từ duy nhất.
- The shower will be held at the home of the bridesmaid.
- The shower will be held at the home of the bridesmaid.Tiệc mừng cho cô dâu tương lai sẽ được tổ chức tại nhà của phù dâu.