rain
noun/ˈɹeɪn//ˈɹæɪn/- 1.
mưa
Condensed water falling from a cloud.
- We've been having a lot of rain lately.
- The rains came late that year.
- 2.
cơn mưa
Any matter moving or falling, usually through air, and especially if liquid or otherwise figuratively identifiable with raindrops.
⚠ Từ 'cơn mưa' cũng được dùng cho nghĩa 'Condensed water falling from a cloud', nhưng ở nghĩa này nó thường đi kèm với các danh từ chỉ vật thể (ví dụ: mưa đạn, mưa đá) để làm rõ nghĩa bóng.
ℹ Trong tiếng Việt, khi dùng nghĩa bóng để chỉ một lượng lớn vật thể rơi xuống, người ta thường thêm từ 'cơn' vào trước 'mưa' để tạo cảm giác về một sự việc diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định.
- The rain of bullets forced the enemy to retreat.Cơn mưa đạn đã khiến quân địch phải rút lui.
- 3.
cơn mưa
An instance of particles or larger pieces of matter moving or falling through air.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn khi dịch nghĩa bóng này bằng cách dùng từ 'mưa' đơn thuần cho các vật thể rắn; cần thêm từ chỉ loại như 'cơn' hoặc 'trận' để diễn tả sự việc xảy ra trong một khoảng thời gian.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'mưa' thường chỉ dùng cho nước. Khi dùng để chỉ các vật thể khác như đạn hay đá, ta cần kết hợp với các danh từ chỉ lượng như 'cơn' hoặc 'trận' để tạo nghĩa bóng.
- A rain of mortar fire fell on our trenches.
- A rain of mortar fire fell on our trenches.Một cơn mưa đạn pháo đã trút xuống chiến hào của chúng tôi.