relationship
noun/ɹɪˈleɪʃ(ə)nˌʃɪp//ɹəˈleɪʃ(ə)nˌʃɪp/- 1.
mối quan hệ, liên hệ, quan hệ
Connection or association; the condition of being related.
⚠ Từ này có thể dùng cho nhiều nghĩa khác nhau của 'relationship', tuy nhiên trong ngữ cảnh kết nối giữa các thực thể, đây là cách diễn đạt tự nhiên và phổ biến nhất.
ℹ Mối quan hệ là một danh từ trừu tượng nên không cần dùng loại từ đi kèm.
- Near-synonym: alliance
- But some discussion of the complex relationship between “allohistory” and sf is appropriate here, as the genres overlap in certain ways. Classical allohistory— such as Trevelyan's "What if Napoleon had won the Battle of Waterloo?" and Churchill's "If Lee had not won the Battle of Gettysburg" —is a rigorously consistent thought-experiment in historical causality.
- 2.
mối quan hệ
The links between the x-values and y-values of ordered pairs of numbers especially coordinates.
⚠ Từ 'mối quan hệ' cũng được dùng cho các nghĩa khác của 'relationship' như sự liên kết giữa người với người, tuy nhiên trong ngữ cảnh toán học, người học cần hiểu đây là sự tương quan về giá trị.
ℹ Trong toán học, 'mối quan hệ' thường được dùng để chỉ sự tương quan hoặc hàm số giữa các biến số.
- Policing the relationship between government and business in a free society is difficult. Businesspeople have every right to lobby governments, and civil servants to take jobs in the private sector.
- This graph shows the relationship between x-values and y-values.Đồ thị này biểu diễn mối quan hệ giữa giá trị x và giá trị y.
- 3.
quan hệ họ hàng
Kinship; being related by blood or marriage.
⚠ Học sinh hay viết 'họ có một quan hệ họ hàng'; đúng phải là 'họ có quan hệ họ hàng' vì đây là danh từ trừu tượng không cần loại từ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'quan hệ họ hàng' bao hàm cả người cùng huyết thống và người kết hôn vào gia đình, khác với 'huyết thống' chỉ dùng cho người cùng dòng máu.
- They are related by blood or marriage.Họ có quan hệ họ hàng với nhau.
- 4.
mối quan hệ tình cảm
A romantic or sexual involvement.
⚠ Học sinh hay viết 'một mối quan hệ' khi muốn nói về tình yêu; tuy nhiên 'mối quan hệ' có thể chỉ tình bạn hoặc công việc, nên cần thêm 'tình cảm' để rõ nghĩa.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'quan hệ' đôi khi mang nghĩa nhạy cảm về tình dục nếu dùng một mình, vì vậy thêm 'tình cảm' giúp làm rõ ngữ cảnh yêu đương.
- They have been in a relationship for ten years, but have never married.
- I'm not advocating sexual promiscuity but I think it's possible for a woman to have many kinds of sexual relationships with many men and that shouldn't affect the status of the marriage.
- 5.
mối quan hệ
A way in which two or more people behave and are involved with each other.
⚠ Từ 'mối quan hệ' cũng được dùng cho nghĩa 'sự liên kết giữa hai người/vật' (connection), nhưng ở đây nó nhấn mạnh vào cách hành xử và tương tác giữa các bên.
ℹ Trong tiếng Việt, 'mối quan hệ' được dùng cho cả nghĩa xã giao công việc lẫn nghĩa tình cảm cá nhân, nên cần ngữ cảnh để làm rõ.
- Near-synonym: footing
- I have a good working relationship with my boss.
- 6.
mối quan hệ
The level or degree of affinity between keys, chords and tones.
⚠ Từ 'mối quan hệ' cũng được dùng cho các nghĩa khác của 'relationship' (như quan hệ giữa người với người). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh âm nhạc, nó mang nghĩa kỹ thuật về cấu trúc nốt nhạc.
ℹ Trong ngữ cảnh âm nhạc, cụm từ này được dùng để chỉ sự liên kết về mặt lý thuyết giữa các yếu tố âm thanh thay vì quan hệ giữa người với người.
- In music theory, we need to clearly understand the relationship between chords in a piece of music.Trong nhạc lý, chúng ta cần hiểu rõ mối quan hệ giữa các hợp âm trong một bản nhạc.