doc

noun/dɒk//dɑk/
  1. 1.

    bác sĩ

    A doctor.

    Học sinh hay viết 'một cái bác sĩ'; đúng phải là 'một bác sĩ' vì bác sĩ là danh từ chỉ người.

    Trong tiếng Việt, 'bác sĩ' là danh từ chỉ người nên không cần loại từ như 'cái' hay 'chiếc'.

    • One Nation, a new 501(c)4 linked to the Karl-Rove-backed American Crossroads super PAC, is spending more than $1.9 million on print, radio and digital ads highlighting the efforts of Illinois Sen. Mark Kirk, North Carolina Sen. Richard Burr, New Hampshire Sen. Kelly Ayotte, Ohio Sen. Rob Portman and Pennsylvania Sen. Pat Toomey to pass the “doc fix” legislation that realigned payments to Medicare providers with inflation.
    • I need to go see the doc for a check-up.Tôi cần phải đi gặp bác sĩ để kiểm tra sức khỏe.

doc

noun/dɒk//dɑk/
  1. 1.

    tài liệu

    A document, especially (in professional jargon) a piece of technical documentation or legal evidence.

    Trong tiếng Anh, 'doc' là cách viết tắt thân mật của 'document', nhưng trong tiếng Việt, từ 'tài liệu' được dùng trong cả văn phong trang trọng lẫn thông thường.

    • [see title]
    • Please read this doc carefully before you start installing the software.Bạn hãy đọc kỹ tài liệu này trước khi bắt đầu cài đặt phần mềm.

doc

noun/dɒk//dɑk/
  1. 1.

    phim tài liệu

    A documentary.

    Trong tiếng Anh, 'doc' là dạng viết tắt thân mật của 'documentary', nhưng trong tiếng Việt, người nói thường dùng cụm từ đầy đủ 'phim tài liệu' ngay cả trong ngữ cảnh thân mật.

    • If you think watching a doc about a spelling bee isn't the most entertaining way to spend ninety minutes, think again.
    • On the subject of fat men, I was watching a doc about a mountain of flab called Paul last night and Ludo said that he was very proud that the fattest man in the world was English.