station
noun/ˈsteɪʃən//(ɪ)ʂʈeːʃən/- 1.
nhà ga, đài, kênh
A stopping place.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái nhà ga'; đúng phải là 'một nhà ga' vì 'nhà ga' là một tòa nhà lớn không cần loại từ 'cái'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nhà ga' thường dùng cho tàu hỏa, còn các điểm dừng của xe buýt thường được gọi là 'trạm xe buýt'.
- The next station is Esperanza.
- The next station is Esperanza.Nhà ga tiếp theo là Esperanza.
- 2.
bến
A stopping place.
ℹ Từ 'bến' thường dùng cho xe buýt hoặc bến tàu, trong khi 'nhà ga' dùng cho xe lửa hoặc tàu điện ngầm.
- It's right across from the bus station.
- It's right across from the bus station.Nó nằm ngay đối diện bến xe buýt.
- 3.
quầy
A stopping place.
ℹ Trong tiếng Việt, 'quầy' không cần loại từ đi kèm khi đếm, ví dụ nói 'hai quầy' thay vì 'hai cái quầy'.
- Collect a knife and fork from the cutlery station on the way to your table.
- Collect a knife and fork from the cutlery station on the way to your table.Bạn hãy lấy dao và dĩa ở quầy đồ dùng ăn uống trên đường đi đến bàn của mình.
- 4.
trạm
A stopping place.
ℹ Trong tiếng Việt, 'trạm' thường được dùng kèm với loại dịch vụ đi kèm, ví dụ như 'trạm xăng' (gas station) hoặc 'trạm xe buýt' (bus station).
- Localities across New Jersey imposed curfews to prevent looting. In Monmouth, Ocean and other counties, people waited for hours for gasoline at the few stations that had electricity. Supermarket shelves were stripped bare.
- People waited in long lines to get gasoline at the stations that still had electricity.Mọi người xếp hàng dài chờ đổ xăng tại các trạm còn điện.
- 5.
trạm, bến, ga, nhà ga, trạm
A place where workers are stationed.
ℹ Trong tiếng Việt, 'trạm' được dùng cho các cơ sở làm việc chuyên biệt, trong khi 'nhà ga' chỉ dùng cho các điểm dừng của phương tiện giao thông công cộng.
- The police station is opposite the fire station.
- The police station is opposite the fire station.Trạm cảnh sát nằm đối diện với trạm cứu hỏa.