fate
noun/feɪt/- 1.
định mệnh, định mệnh, số mạng, số phận, túc mệnh, vận mệnh
The presumed cause, force, principle, or divine will that predetermines events.
ℹ Trong tiếng Việt, 'định mệnh' thường được dùng để chỉ một thế lực siêu nhiên hoặc quy luật khách quan, khác với 'số phận' vốn thường nhấn mạnh vào kết quả hoặc hoàn cảnh cụ thể của một cá nhân.
- Captain Edward Carlisle[…]felt a curious sensation of helplessness seize upon him as he met her steady gaze,[…]; he could not tell what this prisoner might do. He cursed the fate which had assigned such a duty, cursed especially that fate which forced a gallant soldier to meet so superb a woman as this under handicap so hard.
- He believed that fate had brought them together.Anh ấy tin rằng định mệnh đã đưa họ đến với nhau.
- 2.
kết cục, vận mệnh
The effect, consequence, outcome, or inevitable events predetermined by this cause.
ℹ Từ 'kết cục' thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực, dùng để chỉ kết quả cuối cùng của một quá trình hoặc sự kiện.
- We still do not know what the fate of this matter will be.Chúng tôi vẫn chưa biết kết cục của vụ việc này sẽ ra sao.
- 3.
số phận
An event or a situation which is inevitable in the fullness of time.
⚠ Từ này có thể trùng với nghĩa 'định mệnh' nhưng 'số phận' mang tính đời thường và cụ thể hơn đối với từng cá nhân.
ℹ Trong tiếng Việt, 'số phận' thường được dùng để chỉ cả những sự kiện khách quan lẫn những trải nghiệm cá nhân không thể tránh khỏi.
- In the end, he had to accept his fate.Cuối cùng, anh ấy đã phải chấp nhận số phận của mình.
- 4.
số phận, túc mệnh, vận mệnh
Destiny; often with a connotation of death, ruin, misfortune, etc.
⚠ Từ 'số phận' cũng được dùng cho nghĩa 'lực lượng định đoạt sự kiện' (sense 1), nhưng trong ngữ cảnh này, nó tập trung vào kết cục cá nhân thay vì khái niệm trừu tượng về định mệnh.
ℹ Trong tiếng Việt, 'số phận' thường được dùng khi nói về những điều không may mắn hoặc kết cục buồn, trong khi 'vận mệnh' có sắc thái trang trọng hơn và có thể bao hàm cả những điều tốt đẹp.
- Accept your fate.
- He accepted his fate after losing everything.Anh ấy đã chấp nhận số phận của mình sau khi mất tất cả.
- 5.
trạng thái cuối cùng
The products of a chemical reaction in their final form in the biosphere.
ℹ Trong ngữ cảnh khoa học môi trường, 'fate' không mang nghĩa định mệnh mà chỉ sự biến đổi vật lý hoặc hóa học của các chất. Cụm từ 'trạng thái cuối cùng' thường được dùng kèm với tên chất hóa học để làm rõ nghĩa.
- It’s important to research chemical fate because chemical fate is the best tool we have for understanding and managing human health risks or environmental damage caused by chemical release.
- Scientists are researching the chemical fate in soil after a spill.Các nhà khoa học đang nghiên cứu trạng thái cuối cùng của hóa chất trong đất sau khi bị rò rỉ.
- 6.
số phận tế bào
The mature endpoint of a region, group of cells or individual cell in an embryo, including all changes leading to that mature endpoint
⚠ Người học không nên dùng 'số phận' một cách chung chung khi nói về sinh học; cần thêm 'tế bào' để chỉ rõ đối tượng, ví dụ: 'số phận tế bào' thay vì chỉ nói 'số phận'.
ℹ Trong ngữ cảnh khoa học, thuật ngữ này mô tả lộ trình phát triển cụ thể của tế bào, khác với nghĩa 'định mệnh' hay 'số phận' trong đời sống hằng ngày.
- Scientists are studying the fate of stem cells during embryonic development.Các nhà khoa học đang nghiên cứu số phận tế bào gốc trong quá trình phát triển phôi thai.