naked
adj/ˈneɪkɪd//ˈnɛkɪd/- 1.
- 2.
chỉ mặc đồ lót
Lacking some clothing; clothed only in underwear.
⚠ Người học thường dùng 'mặc độc quần lót' để diễn đạt ý này; cách dùng này không tự nhiên, nên dùng 'chỉ mặc đồ lót'.
ℹ Trong tiếng Việt, tính từ 'naked' khi chỉ tình trạng mặc đồ lót thường được diễn đạt bằng cụm động từ chỉ trạng thái thay vì một tính từ đơn lẻ.
- For no body would staye to give them intelligence, the countrey people running evry wher out of ther waye, and some of them flying out of ther bedds nacked in their shirts, who runne to the neerest rockes on the sea syde; so formidable was ther very name.
- He rushed outside when the house caught fire; at that time he was naked.Anh ấy vội vàng chạy ra ngoài khi nhà bốc cháy; lúc đó anh ấy chỉ mặc đồ lót.
- 3.
trần trụi
Unadorned, without decoration or circumlocution; put bluntly.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'trần trụi' thường được dùng để mô tả sự thật hoặc cảm xúc khi chúng được bộc lộ hoàn toàn mà không có sự e dè hay hoa mỹ.
- This is the naked truth.
- The naked facts lay there on the table, enclosed within the files.
- 4.
khỏa thân
Involving naked people.
⚠ Học sinh hay viết 'người trần' để chỉ các cảnh phim; từ 'trần' thường dùng cho cơ thể người trong ngữ cảnh đời thường, còn 'khỏa thân' dùng cho nghệ thuật hoặc mô tả chung.
ℹ Khỏa thân là tính từ dùng để mô tả trạng thái của người hoặc nội dung liên quan đến việc không mặc quần áo, thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả khách quan.
- So here I went the first time into a naked bed, only my drawers on; and did sleep pretty well: but still both sleeping and waking had a fear of fire in my heart, that I took little rest.
- The satirical historian has not blushed to describe the naked scenes which Theodora was not ashamed to exhibit in the theatre.
- 5.
không vũ trang
Unarmed.
ℹ Đây là cách dùng cổ trong tiếng Anh; trong tiếng Việt hiện đại, người ta dùng 'không vũ trang' hoặc 'tay không' thay vì dùng từ có nghĩa là trần truồng.
- You an’t even with me yet, ſays ſhe; I ſcorn as much to take up a Sword againſt a Naked Man; as you ought to have ſcorn’d, if you had been a Gentleman, to give the Lie to a Woman.
- I do not want to fight with a naked man.Tôi không muốn chiến đấu với một người không vũ trang.
- 6.
trần
Lacking some sort of covering, protection, or accoutrement which might otherwise be expected.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với 'khỏa thân' (dùng cho người); đúng phải là 'trần' khi nói về vật thể thiếu lớp vỏ bọc.
ℹ Từ 'trần' trong ngữ cảnh này thường đi kèm với các danh từ chỉ nguồn nhiệt hoặc vật liệu kỹ thuật để nhấn mạnh sự thiếu vắng lớp bảo vệ.
- The tendrils of the naked flame stretched into the skies.
- Lighting was unimaginative for the standard stock with naked tungsten filament bulbs and metal reflectors. However, all compartments had individual reading lights above the seats with attractive glass shades.