wounded

adj/ˈwuːndɪd/
  1. 1.

    bị thương

    Suffering from a wound, especially one acquired in battle from a weapon, such as a gun or a knife.

    ⚠ Học sinh hay viết 'bị đau' khi nói về vết thương do vũ khí; 'bị đau' thường chỉ cảm giác đau đớn chung chung, còn 'bị thương' mới là từ chính xác cho vết thương vật lý.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'bị thương' thường được dùng như một tính từ hoặc động từ bị động để mô tả trạng thái của người hoặc vật.

    • A wounded soldier.
    • The wounded lay on stretchers waiting for surgery.
  2. 2.

    bị tổn thương

    Suffering from an emotional injury.

    ℹ Cụm từ 'bị tổn thương' thường dùng để chỉ trạng thái cảm xúc, khác với nghĩa đen là bị thương do vũ khí hay tai nạn.

    • My wounded pride never recovered from her rejection.
    • My wounded pride never recovered from her rejection.Lòng kiêu hãnh của tôi bị tổn thương sau khi bị cô ấy từ chối.
  3. 3.

    bị va chạm không đàn hồi

    Of a particle: having undergone an inelastic collision.

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành vật lý hạt nhân, không dùng để chỉ người hay động vật bị thương.

    • a wounded nucleon
    • In this experiment, the nucleon is a wounded nucleon after colliding with the target.Trong thí nghiệm này, hạt nucleon bị va chạm không đàn hồi với hạt đích.