two

num/tu/[tʰu̟u]
  1. 1.

    hai

    A numerical value equal to 2; this many dots (••).

    • Venters began to count them—one—two—three—four—on up to sixteen.
  2. 2.

    hai

    Describing a set or group with two elements.

    Từ 'hai' cũng được dùng cho nghĩa số đếm (numerical value). Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi dùng để mô tả một nhóm (set), 'hai' đóng vai trò là từ chỉ số lượng đi kèm với danh từ, còn khi dùng làm số đếm đơn thuần, nó đứng độc lập hoặc trong các phép tính.

    Trong tiếng Việt, số từ 'hai' thường đứng trước danh từ và loại từ (nếu có), ví dụ: 'hai quyển sách' chứ không phải 'quyển sách hai'.

    • “[…]The two murders might have been done by one of the ryots who was dissatisfied over his assessment and thought he had a grievance. […].”
    • The surveillance program includes at least 480 LPRs that scan and record about 16.2 million vehicles per week and stores that data for two years, he wrote in the court filing.

two

noun/tu/[tʰu̟u]
  1. 1.

    số hai

    The digit/figure 2.

    Trong tiếng Việt, số hai được dùng để chỉ cả giá trị toán học và ký tự số 2, không cần thêm loại từ.

    • The number 2202 contains three twos.
    • In our example, 1210 has 1 zero, 2 ones, 1 two and 0 threes. […] The number has 2 twos.
  2. 2.

    tờ hai đô

    A two-dollar bill.

    Học sinh hay viết 'một cái tờ hai đô'; đúng phải là 'một tờ hai đô' vì 'tờ' đã đóng vai trò là loại từ rồi.

    Trong tiếng Việt, các từ chỉ đơn vị tiền tệ như 'tờ', 'đồng' thường đi kèm với mệnh giá để chỉ một đơn vị vật chất cụ thể.

    • I found a two-dollar bill in my old coat pocket.Tôi tìm thấy một tờ hai đô trong túi áo khoác cũ của mình.
  3. 3.

    trẻ hai tuổi

    A child aged two.

    Học sinh hay viết 'một đứa trẻ hai' hoặc 'một số hai' để chỉ một đứa trẻ; đúng phải là 'trẻ hai tuổi'.

    Trong tiếng Việt, chúng ta không dùng số đếm đứng một mình làm danh từ để chỉ độ tuổi của trẻ như cách dùng 'the twos' trong tiếng Anh.

    • This toy is suitable for the twos and threes.
    • This toy is suitable for the twos and threes.Đồ chơi này rất phù hợp cho trẻ hai tuổi và trẻ ba tuổi.
  4. 4.

    lá hai

    A playing card featuring two pips.

    Học sinh hay viết 'một cái lá hai'; đúng phải là 'một lá hai' vì từ 'lá' đã đóng vai trò là loại từ rồi.

    Trong các trò chơi bài, người Việt thường gọi tên lá bài bằng cách kết hợp từ 'lá' với con số tương ứng.

    • I just drew a two in this card game.Tôi vừa rút được một lá hai trong trò chơi bài này.
  5. 5.

    hai giờ

    Two o'clock, either a.m. or p.m.

    Học sinh hay viết 'hai giờ đồng hồ' khi chỉ thời điểm; đúng phải là 'hai giờ'. 'Hai giờ đồng hồ' chỉ được dùng để nói về khoảng thời gian kéo dài 120 phút.

    Trong tiếng Việt, để phân biệt a.m. và p.m., người nói thường thêm 'sáng' hoặc 'chiều' sau cụm từ chỉ thời gian.

    • It was a weary time. A carriage clock had been placed on the discoloured wooden mantelpiece, and slowly its hands crept on from one to two and from two to three.
    • We have a meeting at two o'clock.Chúng tôi có cuộc họp lúc hai giờ chiều.