learned
adj/ˈlɜːnɪd//ˈlɜːnd/- 1.
uyên bác
Having much learning, knowledgeable, erudite; highly educated.
⚠ Từ 'uyên bác' cũng có thể dùng cho nghĩa 'scholarly' (học thuật), nhưng ở đây tập trung vào phẩm chất cá nhân của người có học vấn cao thay vì tính chất của một tác phẩm hay nghiên cứu.
ℹ Từ 'uyên bác' thường được dùng để miêu tả những người có kiến thức sâu sắc về học thuật, trong khi 'học rộng' có nghĩa phổ quát hơn về việc biết nhiều lĩnh vực.
- the learned Merlin, well could tell, / Vnder what coast of heauen the man did dwell […]
- My learned Brother Cresswell directed the jury to make the calculation […]
- 2.
quý
A courteous description used in various ways to refer to lawyers or judges.
⚠ Học sinh hay dùng 'đáng kính' để dịch từ này trong ngữ cảnh pháp lý; tuy nhiên, trong tiếng Việt, người ta dùng 'quý' trước chức danh để thể hiện sự trang trọng.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'quý' thường được đặt trước danh từ chỉ nghề nghiệp hoặc chức vụ để bày tỏ thái độ tôn trọng trong văn bản hoặc phát biểu chính thức.
- The learned counsel presented his arguments before the court.Quý luật sư đã trình bày lập luận của mình trước tòa.
- 3.
uyên bác
Scholarly, exhibiting scholarship.
⚠ Từ 'uyên bác' cũng có thể dùng cho nghĩa 'có học thức cao' (người), tuy nhiên ở đây nó được dùng cho 'tác phẩm' (vật) để nhấn mạnh tính chất học thuật của nội dung bên trong.
ℹ Trong tiếng Việt, 'uyên bác' thường dùng để mô tả người hoặc các công trình nghiên cứu thể hiện kiến thức sâu sắc, không dùng cho những việc đời thường.
- But our limits will not permit us to discuss the many important and curious questions respecting the science of government, to which this learned work invites attention.
- This learned work has provided us with much valuable information about history.Cuốn sách uyên bác này đã cung cấp cho chúng tôi nhiều thông tin quý giá về lịch sử.