frank
adj/fɹæŋk/[ˈfɹʷæŋk]- 1.
thẳng thắn
Honest, especially in a manner that seems slightly blunt; candid; not reserved or disguised.
ℹ Từ 'thẳng thắn' thường được dùng để mô tả tính cách hoặc cách nói chuyện của một người khi họ không ngại nói ra sự thật dù có thể gây khó chịu.
- May I be frank with you?
- May I be frank with you?Tôi có thể nói chuyện thẳng thắn với bạn được không?
- 2.
rõ rệt
Unmistakable, clinically obvious, self-evident.
ℹ Trong ngữ cảnh y khoa, từ này dùng để chỉ một tình trạng bệnh đã phát triển đầy đủ và có thể nhận diện dễ dàng.
- The research probes whether treating pre-diabetes with metformin can prevent progression to frank diabetes.
- The research probes whether treating pre-diabetes with metformin can prevent progression to frank diabetes.Nghiên cứu này tìm hiểu xem liệu việc điều trị tiền tiểu đường bằng metformin có thể ngăn chặn sự tiến triển thành bệnh tiểu đường rõ rệt hay không.
- 3.
không kèm điều kiện
Unbounded by restrictions, limitations, etc.; free.
ℹ Đây là một cách dùng cổ, hiện nay rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại và thường chỉ xuất hiện trong các văn bản pháp lý hoặc văn chương cũ.
- It is of frank gift.
- It is of frank gift.Đó là một món quà không kèm điều kiện.
- 4.
hào phóng
Liberal; generous; profuse.
ℹ Từ 'frank' với nghĩa này hiện nay đã lỗi thời trong tiếng Anh, người bản ngữ hiện đại sẽ dùng 'generous' hoặc 'liberal'.
- Frank of Civilities that cost them nothing.
- He is very generous when helping others.Ông ấy rất hào phóng khi giúp đỡ người khác.
- 5.
phóng đãng
Unrestrained; loose; licentious.
ℹ Đây là một cách dùng cổ của từ 'frank' trong tiếng Anh, hiện nay rất ít gặp và mang nghĩa tiêu cực.
- Over the fields, in his franke lustinesse, And all the champain o're he soared light.
- He led a frank life that made everyone around him unhappy.Anh ta có một lối sống phóng đãng khiến mọi người xung quanh đều không hài lòng.