prime

adj/pɹaɪ̯m/
  1. 1.

    hàng đầu

    First in importance, degree, or rank.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'hàng đầu' thường được dùng để chỉ thứ hạng hoặc mức độ ưu tiên cao nhất trong một nhóm.

    • Our prime concern here is to keep the community safe.
    • Our prime concern here is to keep the community safe.Mối quan tâm hàng đầu của chúng tôi là giữ an toàn cho cộng đồng.
  2. 2.

    đầu tiên

    First in time, order, or sequence.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'đầu tiên' thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: 'nguyên nhân đầu tiên'.

    • Both the English and French governments established prime meridians in their capitals.
    • I thought it lawful from my forme act, / And the ſame end ; ſtill watching to oppreſs / Iſrael’s oppreſſours : of what now I ſuffer / She was not the prime cauſe, but I my ſelf, / Who vanquiſht with a peal of words (O weakneſs !) / Gave up my fort of ſilence to a Woman.
  3. 3.

    hạng nhất

    First in excellence, quality, or value.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'hạng nhất' thường dùng để chỉ thứ bậc hoặc chất lượng cao nhất của một sự vật, địa điểm hoặc dịch vụ.

    • This is a prime location for a bookstore.
    • Gemmen (says he), you all well know / The joy there is whene'er we meet; / It's what I call the primest go, / And rightly named, 'tis—'quite a treat,' […]
  4. 4.

    nguyên tố

    Having exactly two integral factors: itself and unity (1 in the case of integers).

    ℹ Trong toán học, từ này thường đi kèm với danh từ 'số' để tạo thành cụm từ 'số nguyên tố'.

    • Thirteen is a prime number.
    • Thirteen is a prime number.Mười ba là một số nguyên tố.
  5. 5.

    nguyên tố

    Such that if it divides a product, it divides one of the multiplicands.

    ⚠ Từ 'nguyên tố' cũng được dùng cho nghĩa 'số chỉ chia hết cho 1 và chính nó'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh toán học chuyên sâu, nơi định nghĩa về tính chia hết của tích được nhấn mạnh thay vì định nghĩa về ước số.

    ℹ Từ 'nguyên tố' được dùng trong toán học để chỉ các số hoặc phần tử có tính chất chia hết đặc biệt này, khác với cách hiểu thông thường về số nguyên tố là số chỉ chia hết cho 1 và chính nó.

    • In mathematics, a prime number has the property that if it divides the product of two numbers, it must divide one of those two numbers.Trong toán học, một số nguyên tố có tính chất là nếu nó chia hết cho tích của hai số thì nó phải chia hết cho một trong hai số đó.
  6. 6.

    nguyên tố

    Having its complement closed under multiplication.

    ⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'số nguyên tố' (prime number) và 'lý tưởng nguyên tố' (prime ideal); cần phân biệt rõ ngữ cảnh đại số. — Từ 'nguyên tố' cũng được dùng cho 'số nguyên tố' (prime number), nhưng trong ngữ cảnh đại số trừu tượng, nó chỉ thuộc tính của một lý tưởng.

    ℹ Trong toán học tiếng Việt, tính từ 'nguyên tố' thường đi kèm với danh từ 'lý tưởng' để tạo thành thuật ngữ 'lý tưởng nguyên tố'.

    • In this ring, that ideal is called a prime ideal.Trong vành này, lý tưởng đó được gọi là lý tưởng nguyên tố.

prime

noun/pɹaɪ̯m/
  1. 1.

    giờ kinh sáng

    The first hour of daylight; the first canonical hour.

    ℹ Từ này chỉ được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc lịch sử để chỉ một thời điểm cụ thể trong ngày, không dùng để chỉ thời gian nói chung.

    • His larum bell might lowd and wyde be hard, When cause requyrd, but neuer out of time; Early and late it rong, at euening and at prime.
    • The monks began their day with the prime.Các tu sĩ bắt đầu ngày mới bằng giờ kinh sáng.
  2. 2.

    giờ kinh ban mai

    The religious service appointed to this hour.

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên biệt trong phụng vụ Kitô giáo, thường không được sử dụng trong đời sống hàng ngày.

    • The monks recited the prime together in the chapel.Các tu sĩ cùng nhau đọc giờ kinh ban mai trong nhà nguyện.
  3. 3.

    sớm mai

    The early morning generally.

    ℹ Từ này mang sắc thái trang trọng và nghệ thuật hơn từ 'buổi sáng' thông thường, thường xuất hiện trong văn học.

    • They all as glad, as birdes of ioyous Pryme […]
    • The birds' song echoed in the early morning.Tiếng chim hót vang vọng trong sớm mai.
  4. 4.

    thuở ban sơ

    The earliest stage of something.

    ℹ Đây là một từ cổ hoặc văn chương, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

    • To this end we see how quickly sundry artes Mechanical were found out in the very prime of the world.
    • 1645, Edmund Waller, “To a very young Lady” (earlier title: “To my young Lady Lucy Sidney”) in Poems, &c. Written upon Several Occasions, and to Several Persons, London: H. Herringman, 1686, p. 101, Hope waits upon the flowry prime,
  5. 5.

    thời kỳ đỉnh cao

    The most active, thriving, or successful stage or period.

    ℹ Cụm từ 'thời kỳ đỉnh cao' thường được dùng để chỉ sự nghiệp hoặc sức khỏe, không dùng để chỉ thời gian trong ngày.

    • When I do count the clock that tells the time, And see the brave day sunk in hideous night; When I behold the violet past prime, And sable curls all silver’d o'er with white;
    • Short were her Marriage-Joys; for in the Prime, / Of Youth, her Lord expir’d before his time: […]
  6. 6.

    phần tốt nhất

    The chief or best individual or part.

    ℹ Cụm từ này thường được dùng để chỉ phần giá trị nhất trong một tổng thể, ví dụ như phần thịt ngon nhất hoặc phần thú vị nhất của một câu chuyện.

    • Give him always of the prime; And but a little at a time.
    • Give him always of the prime of the meal.Hãy dành cho anh ấy phần tốt nhất của bữa ăn.

prime

verb/pɹaɪ̯m/
  1. 1.

    mồi

    To fill or prepare the chamber of a mechanism for its main work.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'mồi' thường được dùng cho các thiết bị như máy bơm nước hoặc bơm nhiên liệu để đẩy không khí ra ngoài trước khi máy bắt đầu hoạt động.

    • You'll have to press this button twice to prime the fuel pump.
    • You'll have to press this button twice to prime the fuel pump.Bạn cần nhấn nút này hai lần để mồi bơm nhiên liệu.
  2. 2.

    sơn lót

    To apply a coat of primer paint to.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'sơn lót' vừa là động từ vừa là danh từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh câu.

    • I need to prime these handrails before we can apply the finish coat.
    • I need to prime these handrails before we can apply the finish coat.Tôi cần sơn lót những thanh vịn này trước khi chúng ta quét lớp sơn hoàn thiện.
  3. 3.

    tròn lại

    To be renewed.

    ℹ Đây là cách dùng cổ hoặc mang tính văn chương để mô tả chu kỳ của mặt trăng, không dùng cho các vật thể thông thường khác.

    • Nights baſhfull Empreſſe, though ſhe often wayne, / As oft repents her darkneſſe ; primes againe ; / And with her circling Hornes does re-embrace / Her brothers wealth, and orbs her ſilver face.
    • The moon, after waning, is renewed.Mặt trăng sau khi khuyết thì lại tròn lại.
  4. 4.

    mồi thuốc

    To serve as priming for the charge of a gun.

    ⚠ Học sinh hay nhầm với 'mồi lửa' (đốt lửa); trong ngữ cảnh súng ống, từ đúng phải là 'mồi thuốc'.

    ℹ Đây là một thuật ngữ chuyên biệt dùng trong ngữ cảnh súng cổ hoặc các thiết bị nổ sử dụng thuốc súng rời.

    • The hunter must carefully prime the gun before shooting.Người thợ săn phải mồi thuốc cẩn thận trước khi bắn.
  5. 5.

    phun nước

    To work so that foaming occurs from too violent ebullition, which causes water to become mixed with, and be carried along with, the steam that is formed.

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên môn dùng trong kỹ thuật hơi nước, không dùng trong ngữ cảnh thông thường.

    • Although we took our eight bogies along to Whitstable at 60 m.p.h., and made a clean start from there, after Herne Bay the engine primed badly on Blacksole Bank and nearly stopped before we got over the top. Then we ran like the wind across the marshes with half-regulator, 30 per cent cut-off, and the engine blowing off.
    • The locomotive began to prime when climbing the steep gradient.Đầu máy xe lửa bị phun nước khi lên dốc cao.
  6. 6.

    mồi thuốc

    To apply priming to (a musket or cannon); to apply a primer to (a metallic cartridge).

    ℹ Trong ngữ cảnh súng ống, 'mồi thuốc' mô tả hành động nạp lượng thuốc súng nhỏ vào bộ phận kích hỏa để làm cháy khối thuốc chính.

    • The soldier carefully primed the musket before firing.Người lính cẩn thận mồi thuốc cho khẩu súng hỏa mai trước khi khai hỏa.

prime

noun/pɹiːm/
  1. 1.

    giải thưởng dọc đường

    An intermediate sprint within a race, usually offering a prize and/or points.

    ℹ Trong tiếng Việt, thuật ngữ chuyên môn này thường được mô tả bằng cụm từ thay vì một từ đơn lẻ để làm rõ tính chất của nó trong cuộc đua.

    • Most primes are won with gaps on the field; most sprints are in bunches.
    • He made a great effort to win the prime in this stage of the race.Anh ấy đã nỗ lực hết sức để giành giải thưởng dọc đường trong chặng đua này.