wish
noun/ˈwɪʃ/[ˈwɪʃ]- 1.
- 2.
điều ước
The thing desired or longed for.
ℹ Từ 'điều ước' thường được dùng cho những mong muốn mang tính chất ước nguyện hoặc hy vọng, khác với 'mong muốn' là một từ chỉ sự khao khát nói chung.
- My dearest wish is to see them happily married.
- You have my best wishes.
- 3.
bãi cỏ ngập nước
A water meadow.
ℹ Từ này rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại và thường chỉ dùng trong các văn bản địa lý hoặc văn học mô tả vùng nông thôn.
- The cows are grazing on the water meadow near the riverbank.Đàn bò đang gặm cỏ trên bãi cỏ ngập nước gần bờ sông.