lack

noun/læk/
  1. 1.

    sự thiếu hụt

    A deficiency or need (of something desirable or necessary); an absence, want, dearth.

    Học sinh hay viết 'cái sự thiếu hụt' hoặc 'cái sự thiếu'; đúng phải là 'sự thiếu hụt' hoặc 'sự thiếu' vì đây là danh từ trừu tượng.

    Trong tiếng Việt, 'sự thiếu hụt' thường đi kèm với danh từ chỉ thứ bị thiếu, ví dụ: 'sự thiếu hụt nhân lực'.

    • […] let his lack of years be no impediment to let him lack a reverend estimation;
    • I went to a shrink, to analyze my dreams. He said it's lack of sex that's bringing me down.
  2. 2.

    khiếm khuyết

    A defect or failing; moral or spiritual degeneracy.

    Từ 'khiếm khuyết' thường được dùng để chỉ những thiếu sót mang tính bản chất hoặc đạo đức, khác với 'thiếu hụt' vốn chỉ sự thiếu thốn về vật chất hoặc số lượng.

    • In the old days, to my commonplace and unobserving mind, he gave no evidences of genius whatsoever. He never read me any of his manuscripts, […], and therefore my lack of detection of his promise may in some degree be pardoned.
    • He realized the lack in his character and is trying to improve.Anh ấy nhận ra khiếm khuyết trong tính cách của mình và đang cố gắng sửa đổi.

lack

verb/læk/
  1. 1.

    thiếu

    To be without, not to have, to need, to require.

    • My life lacks excitement.
    • More flak was aimed at the Treasury's apparent lack of marketing skills, when it was argued that its idea of how to sell tickets was along the lines of "you can get two tickets for the price of two", and it lacks the sales and promotional skills of the train operating companies which are needed to boost revenue.
  2. 2.

    thiếu

    To be short (of or for something).

    Từ 'thiếu' cũng được dùng cho nghĩa 'không có đủ' (to be without), nhưng trong ngữ cảnh thời gian, nó kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian để chỉ sự chênh lệch.

    Trong tiếng Việt, khi nói về thời gian, từ 'thiếu' thường đi kèm với 'nữa là đến' hoặc 'nữa mới tới' để diễn đạt khoảng cách thời gian còn lại.

    • He'll never lack for company while he's got all that money.
    • Hamlet. What hour now? Horatio. I think it lacks of twelve.
  3. 3.

    thiếu thốn

    To be in want.

    Từ này mang sắc thái cổ, thường dùng để chỉ tình trạng nghèo khổ hoặc không có đủ điều kiện thiết yếu.

    • The young lions do lack, and suffer hunger […]
    • The young lions do lack, and suffer hunger.Những con sư tử con có thể bị thiếu thốn và chịu đói.
  4. 4.

    chê trách

    To see the deficiency in (someone or something); to find fault with, to malign, reproach.

    Từ này mang sắc thái cổ, thường xuất hiện trong văn chương hoặc các văn bản cũ, không dùng trong giao tiếp hiện đại.

    • That is Mede þe Mayde quod she · hath noyed me ful oft / And ylakked my lemman.
    • That person frequently finds fault with those around them without any good reason.Người đó thường xuyên chê trách những người xung quanh mà không có lý do chính đáng.
  5. 5.

    mất cảnh giác

    To be off one's guard.

    Đây là cách dùng lóng trong tiếng Anh, thường xuất hiện trong ngữ cảnh thể thao hoặc tranh đấu để chỉ việc một người không giữ được sự tập trung cần thiết.

    • His opps caught him lacking.
    • His opps caught him when he was off his guard.Anh ta đã bị đối thủ bắt bài ngay lúc anh ta mất cảnh giác.