ooh
intj/uː/- 1.
ồ
An expression of surprise.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ồ' thường được dùng khi ngạc nhiên vì một sự kiện bất ngờ, trong khi 'à' thường dùng khi chợt nhớ ra hoặc hiểu ra một điều gì đó.
- Ooh, I didn't expect you to arrive here so early.Ồ, tôi không ngờ bạn lại đến đây sớm như vậy.
- 2.
ồ
An expression of awe.
⚠ Từ 'ồ' cũng được dùng cho nghĩa 'ngạc nhiên', nhưng trong ngữ cảnh này, việc kết hợp với các tính từ chỉ vẻ đẹp (như 'đẹp quá') sẽ làm rõ nghĩa ngưỡng mộ.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'ồ' có thể biểu đạt nhiều sắc thái cảm xúc khác nhau tùy vào ngữ điệu, bao gồm cả sự ngạc nhiên hoặc sự ngưỡng mộ.
- Ooh, the sunset here is really beautiful!Ồ, cảnh hoàng hôn ở đây đẹp quá!
- 3.
u u
A sound made to imitate a ghost.
ℹ Trong tiếng Việt, âm thanh này thường được mô tả bằng từ láy 'u u' để gợi lên tiếng gió rít hoặc tiếng ma quỷ trong các câu chuyện kể.
- The ghost kept going ooh in the night, which scared me.Con ma cứ kêu u u trong đêm làm tôi sợ quá.
- 4.
ôi
An expression of affection.
⚠ Từ 'ôi' cũng được dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, nhưng trong ngữ cảnh này, nó đi kèm với cử chỉ âu yếm hoặc lời khen ngợi để phân biệt với sự ngạc nhiên thông thường.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'ôi' có thể mang nhiều sắc thái khác nhau tùy vào ngữ điệu; khi dùng để bày tỏ sự yêu mến, người nói thường kéo dài âm và dùng giọng nhẹ nhàng.
- Ooh, this cat is so adorable!Ôi, con mèo này đáng yêu quá đi!
- 5.
ối
An expression of pain.
ℹ Trong tiếng Việt, các từ cảm thán thể hiện nỗi đau thường phụ thuộc vào mức độ đau và ngữ cảnh, ví dụ như 'ối' thường dùng cho đau nhói bất ngờ, trong khi 'á' có thể dùng cho đau do va chạm mạnh.
- Ooh, I just cut my finger!Ối, tôi vừa bị đứt tay rồi!
- 6.
ôi
An expression of excitement, anticipation, or enthusiastic interest.
⚠ Từ 'ôi' cũng được dùng trong các cảm xúc khác như ngạc nhiên hoặc đau đớn, nhưng sự khác biệt nằm ở ngữ điệu và biểu cảm khuôn mặt đi kèm.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ôi' và 'ồ' có thể dùng cho nhiều cảm xúc khác nhau tùy vào ngữ điệu. Khi thể hiện sự hào hứng, người nói thường kéo dài âm thanh này.
- Ooh, I love that book!
- Ooh, that looks delicious!