left

adj/ˈlɛft//ˈlɛf/
  1. 1.

    trái

    Designating the side of the body toward the west when one is facing north; the side of the body on which the heart is located in most humans; the opposite of right. This arrow points to the reader's left: ←

    • Near-synonym: port
    • The left side.
  2. 2.

    ngược chiều kim đồng hồ

    Anticlockwise, particularly when describing a change in direction or orientation.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'ngược chiều kim đồng hồ' thường được dùng để mô tả hướng chuyển động thay vì chỉ dùng từ 'trái' như trong tiếng Anh.

    • The road up ahead contains a left bend.
    • Rotate the bolt to the left to loosen it.
  3. 3.

    tả ngạn

    Designating the bank of a river (etc.) on one's left when facing downstream (i.e. facing forward while floating with the current); that is, the north bank of a river that flows eastward. If this arrow: ⥲ shows the direction of the current, the tilde is on the left side of the river.

    Trong tiếng Việt, 'tả ngạn' là thuật ngữ địa lý chính xác để chỉ bờ trái của một con sông khi nhìn xuôi dòng, thường dùng trong văn viết hoặc các văn bản địa lý.

    • The Eiffel Tower is on the left bank of the Seine.
    • The following dispatch has been received from Viceroy Alexieff, dated Mukden, March 22: “Gen. Mitchenkow reports that on March 17 our scouts approached Anju and observed on the left bank of the Ching Chong river, opposite Anju, retrenchments made by the enemy.
  4. 4.

    cánh tả

    Left-wing; pertaining to the political left.

    Trong tiếng Việt, 'cánh tả' thường được dùng như một tính từ hoặc danh từ để chỉ các quan điểm chính trị, không cần thêm từ loại khác.

    • It should be noted that there is now no intelligentsia that is not in some sense "Left". Perhaps the last right-wing intellectual was T. E. Lawrence. Since about 1930 everyone describable as an “intellectual” has lived in a state of chronic discontent with the existing order.
    • Who does not know the practical man who in his own field denounces socialism as "pernicious rot" but when he steps outside his subject spouts socialism like any left journalist.
  5. 5.

    đứng trước

    Relating to the beginning or earlier part of a phrase.

    Trong ngữ pháp tiếng Việt, chúng ta thường dùng cụm từ 'đứng trước' để chỉ vị trí của một từ nằm ở phần đầu của một cụm từ, thay vì dùng từ 'trái' như trong tiếng Anh.

    • left dislocation
    • In the phrase 'cái bàn', the word 'cái' is left of the noun 'bàn'.Trong cụm từ 'cái bàn', từ 'cái' đứng trước danh từ 'bàn'.

left

adv/ˈlɛft//ˈlɛf/
  1. 1.

    bên trái, ở bên trái

    On the left side.

    Trong tiếng Việt, 'bên trái' thường được dùng để chỉ vị trí cố định, trong khi các từ như 'sang trái' hoặc 'về bên trái' được dùng để chỉ hướng di chuyển.

    • My house is on the left side of this road.Nhà của tôi nằm ở bên trái con đường này.
  2. 2.

    sang trái

    Towards the left side.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'bên trái' (vị trí) và 'sang trái' (hướng di chuyển). Câu 'Bạn hãy rẽ bên trái' là không tự nhiên, đúng phải là 'Bạn hãy rẽ sang trái'.

    Trong tiếng Việt, khi chỉ hướng di chuyển, chúng ta thường dùng cụm động từ 'rẽ sang trái' thay vì chỉ dùng từ 'trái' đơn lẻ.

    • Turn left at the corner. NO! Your other left.
    • Turn left at the corner.Bạn hãy rẽ sang trái ở góc đường nhé.
  3. 3.

    theo khuynh hướng cánh tả

    Towards the political left.

    Trong tiếng Việt, khái niệm chính trị 'left' thường được dịch là 'cánh tả' và 'right' là 'cánh hữu'.

    • The East Coast of the US leans left in elections.
    • This party usually leans left in its social policies.Đảng này thường theo khuynh hướng cánh tả trong các chính sách xã hội.

left

noun/ˈlɛft//ˈlɛf/
  1. 1.

    bên trái

    The left side or direction.

    Trong tiếng Việt, 'bên trái' thường được dùng như một danh từ chỉ vị trí, không cần thêm loại từ.

    • Turn left at the intersection.Bạn hãy rẽ ở ngã tư bên trái.
  2. 2.

    phe cánh tả

    The left-wing political parties as a group; citizens holding left-wing views as a group.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng để chỉ các quan điểm chính trị, không dùng để chỉ hướng đi hay vị trí vật lý.

    • The Left left workers behind, thinking they had a winning demographic coalition. It hasn't really worked out for them yet.
    • The Left is campaigning for better social welfare policies.Phe cánh tả đang vận động cho các chính sách phúc lợi xã hội tốt hơn.
  3. 3.

    tay trái

    The left hand or fist.

    Trong tiếng Việt, 'tay trái' thường được dùng để chỉ cả bàn tay và phía bên trái của cơ thể, nhưng khi nói về bộ phận cơ thể, nó không cần loại từ.

    • He is left-handed, so he writes with that hand.Anh ấy thuận tay trái nên viết bằng tay đó.
  4. 4.

    cú đấm tay trái

    A punch delivered with the left fist.

    Học sinh có thể viết 'một cú đấm trái' gây hiểu lầm là cú đấm sai; đúng phải là 'một cú đấm tay trái'.

    Trong tiếng Việt, cần thêm từ 'tay' để làm rõ bộ phận cơ thể thực hiện hành động, tránh nhầm lẫn với các nghĩa khác của từ 'trái'.

    • The world 'as got me snouted jist a treat; Crool Forchin's dirty left 'as smote me soul.
    • He knocked out his opponent with a powerful left.Anh ấy đã hạ gục đối thủ bằng một cú đấm tay trái đầy uy lực.
  5. 5.

    con sóng trái

    A wave breaking from left to right (viewed from the shore).

    Đây là thuật ngữ chuyên môn trong bộ môn lướt sóng, không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.

    • The sea has many beautiful lefts for surfers today.Hôm nay biển có nhiều con sóng trái rất đẹp cho người lướt sóng.