port

noun/pɔːt//pɔɹt/
  1. 1.

    cảng

    A place on the coast at which ships can shelter, or dock to load and unload cargo or passengers.

    • peering in maps for ports and piers and roads
    • From the ground, Colombo's port does not look like much. Those entering it are greeted by wire fences, walls dating back to colonial times and security posts. For mariners leaving the port after lonely nights on the high seas, the delights of the B52 Night Club and Stallion Pub lie a stumble away.
  2. 2.

    thành phố cảng

    A town or city containing such a place, a port city.

    Trong tiếng Việt, 'thành phố cảng' được dùng để chỉ cả một đô thị phát triển dựa trên hoạt động của cảng biển, thay vì chỉ là địa điểm neo đậu tàu thuyền.

    • More broadly, the port is seen as a litmus test for France; if its most multicultural city can foster vast Muslim enclaves viewed with broad suspicion or hostility by the police, then what hope is there elsewhere?
    • Marseille is an important port city in the south of France.Marseille là một thành phố cảng quan trọng ở miền nam nước Pháp.
  3. 3.

    mạn trái

    The left-hand side of a vessel, including aircraft, when one is facing the front. Used to unambiguously refer to directions relative to the vessel structure, rather than to a person or object on board.

  4. 4.

    tay chèo bên trái

    A sweep rower that primarily rows with an oar on the port side.

    Học sinh có thể nhầm lẫn 'tay chèo bên trái' với 'bên trái' (hướng đi); cần lưu ý 'tay chèo bên trái' chỉ người chèo.

    Trong thuật ngữ thể thao rowing tại Việt Nam, từ 'port' thường được giữ nguyên hoặc dịch là 'tay chèo bên trái' để phân biệt với 'starboard' (tay chèo bên phải).

    • Each eight has four ports and four starboards.
    • In the eight-man team, he is a port.Trong đội hình tám người, anh ấy đảm nhận vị trí tay chèo bên trái.

port

adj/pɔːt//pɔɹt/
  1. 1.

    thuộc mạn trái, trái

    Of or relating to port, the left-hand side of a vessel when facing the bow.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'trái' (left) thông thường và 'mạn trái' (port) dùng cho tàu thuyền; đúng phải là 'thuộc mạn trái'.

    Trong hàng hải, thuật ngữ 'mạn trái' (port) và 'mạn phải' (starboard) được dùng để tránh nhầm lẫn do hướng nhìn của người trên tàu.

    • on the port side
    • The captain ordered all sailors to gather on the port side, which is the port side of the ship.Thuyền trưởng ra lệnh cho tất cả thủy thủ tập trung ở mạn trái, tức là thuộc mạn trái của con tàu.

port

verb/pɔːt//pɔɹt/
  1. 1.

    bẻ lái sang trái

    To turn or put to the left or larboard side of a ship; said of the helm.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành hàng hải, không dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường.

    • Port your helm!
    • The captain ordered the crew to port the helm to avoid the obstacle.Thuyền trưởng ra lệnh bẻ lái sang trái để tránh chướng ngại vật.
  2. 2.

    cập cảng

    To dock at a port.

    Trong tiếng Việt, 'cập cảng' thường được dùng cho tàu thuyền lớn. Đối với các loại thuyền nhỏ hoặc ghe, người ta thường dùng 'cập bến'.

    • The tall ships will port in Pugwash during its annual Harbourfest Celebrations[…]
    • We have to wait until the ship ports, buddy, and then we can get you the help you need.

port

noun/pɔːt//pɔɹt/
  1. 1.

    cổng thành

    An entryway or gate.

    Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ hoặc các miêu tả lịch sử; trong tiếng Việt hiện đại, 'cổng' hoặc 'cổng thành' được dùng thay thế.

    • And whan he cam to the porte of the pavelon, Sir Palomydes seyde an hyghe, ‘Where art thou, Sir Trystram de Lyones?’
    • Long were it to describe the goodly frame, / And stately port of Castle Joyeous […].
  2. 2.

    cửa sổ mạn tàu

    An opening or doorway in the side of a ship, especially for boarding or loading; an embrasure through which a cannon may be discharged; a porthole.

    Học sinh hay nhầm lẫn 'cửa sổ mạn tàu' với 'cổng' (gate); đúng phải là 'cửa sổ mạn tàu' khi nói về tàu thủy.

    Trong ngữ cảnh hàng hải, thuật ngữ này thường chỉ những lỗ hở đặc thù trên thân tàu, không dùng cho cửa ra vào thông thường của tòa nhà.

    • […] her ports being within sixteen inches of the water […]
    • The sailor opened the port to let more air into the cabin.Thủy thủ mở cửa sổ mạn tàu để lấy thêm không khí vào trong khoang.
  3. 3.

    cổng truyền dịch

    A small medical appliance installed beneath the skin, connected to a vein by a catheter, and used to inject drugs or to draw blood samples.

    Học sinh hay nhầm lẫn với từ 'cổng' (gate) trong đời sống; cần dùng 'cổng truyền dịch' để chỉ thiết bị y tế này.

    Trong ngữ cảnh y khoa, thuật ngữ này thường được giữ nguyên là 'port' hoặc dịch là 'cổng truyền dịch' để phân biệt với các loại cổng thông thường.

    • The patient needs a port implanted for easier chemotherapy.Bệnh nhân cần được đặt cổng truyền dịch để thuận tiện cho việc hóa trị.
  4. 4.

    khe hở

    A narrow opening between other players' bowls or stones wide enough for a delivered bowl or stone to pass through.

    Trong các trò chơi như bi sắt hay bi lăn, từ 'khe hở' được dùng để chỉ khoảng cách giữa các vật cản mà người chơi cần nhắm tới.

    • He successfully rolled his bowl through the port between his opponent's bowls.Anh ấy đã ném quả bóng thành công qua khe hở giữa hai quân cờ của đối phương.
  5. 5.

    cổng kết nối, cửa tàu

    An opening where a connection (such as with a pipe) is made.

    Học sinh hay dịch nhầm từ này là 'cửa' (cổng ra vào của tàu hoặc nhà); đúng phải là 'cổng kết nối' khi nói về thiết bị điện tử.

    Trong tiếng Việt, từ 'cổng' thường được dùng cho lối đi, nhưng khi nói về kỹ thuật, chúng ta mượn từ này để chỉ các điểm tiếp xúc vật lý.

    • My computer has many USB ports.Máy tính của tôi có nhiều cổng kết nối USB.
  6. 6.

    cửa van

    An opening with a valve seat such that a valve can control the flow of fluid through the opening.

    Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'cửa van' thường được dùng để chỉ các lỗ hở có chức năng đóng mở dòng chảy, khác với 'cổng' (port) dùng cho kết nối thiết bị điện tử.

    • The engineer checked the ports in the hydraulic system.Kỹ sư đã kiểm tra các cửa van trong hệ thống thủy lực.
  7. 7.

    cổng

    A logical or physical construct in and from which data are transferred. Computer port on Wikipedia.Wikipedia

port

verb/pɔːt//pɔɹt/
  1. 1.

    vận chuyển

    To carry, bear, bring, or transport. See porter.

    Từ 'vận chuyển' thường dùng cho hàng hóa hoặc vật phẩm với quy mô lớn hoặc khoảng cách xa, trong khi 'chở' dùng cho việc vận chuyển bằng phương tiện giao thông.

    • Dauid in this Pſalme doth exhoꝛt, to pꝛayſe the Loꝛde alwayes: Foꝛ that he did vs make and poꝛt, and guydes vs all our dayes.
    • What one may call River or Freſh-water-Coale, digged out in this Country, at ſuch a diſtance from Severne, that they are eaſily ported by Boat into other Shires.
  2. 2.

    vác

    To hold or carry (a weapon) with both hands so that it lies diagonally across the front of the body, with the barrel or similar part near the left shoulder and the right hand grasping the small of the stock; or, to throw (the weapon) into this position on command.

    Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong quân sự, khác với nghĩa 'vác' thông thường là mang vác vật nặng trên vai.

    • Port arms!
    • […] the angelic squadron...began to hem him round with ported spears.
  3. 3.

    chuyển mã, chuyển, chuyển đổi

    To adapt, modify, or recode to work on a different platform.

    Từ 'chuyển đổi' cũng có thể dùng cho nghĩa chuyển số điện thoại sang nhà mạng khác, nhưng trong ngữ cảnh phần mềm, người nghe sẽ hiểu là chuyển mã nguồn.

    Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, 'chuyển mã' mang tính chuyên môn cao hơn, trong khi 'chuyển đổi' là cách nói phổ biến hơn để chỉ việc đưa một ứng dụng sang nền tảng mới.

    • By its tenth week of release, CPH was the best-selling PC game in America. PlayStation and Xbox ports were already in the works, and there was talk of porting it to Nintendo.
    • The development team is porting this game to the handheld console.Nhóm phát triển đang chuyển mã trò chơi này sang hệ máy cầm tay.
  4. 4.

    chuyển mạng giữ số

    To carry or transfer (an existing telephone number) from one service provider to another.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành viễn thông tại Việt Nam, thường được dùng trong các chiến dịch quảng bá dịch vụ của các nhà mạng.

    • If you submit a request to port a number, and you list the name on the account as Bob Smith, but your local carrier has the number listed under your wife's name Mary Mahoney, the porting request is rejected.
    • You need to follow the procedure to port your number if you want to change carriers without losing your current phone number.Bạn cần làm thủ tục chuyển mạng giữ số nếu muốn đổi nhà mạng mà không muốn mất số điện thoại hiện tại.
  5. 5.

    chuyển

    To transfer a voucher or subsidy from one jurisdiction to another.

    Từ 'chuyển' cũng được dùng cho nghĩa 'chuyển số điện thoại sang nhà mạng khác', nhưng trong ngữ cảnh hành chính, nó được hiểu là chuyển quyền hưởng trợ cấp.

    Từ 'chuyển' trong ngữ cảnh này mang nghĩa di chuyển một quyền lợi hoặc giấy tờ từ nơi này sang nơi khác, khác với 'chuyển đổi' (convert) là thay đổi bản chất hoặc định dạng của vật đó.

    • The government allows citizens to port their vouchers to a new jurisdiction.Chính phủ cho phép người dân chuyển phiếu trợ cấp của họ sang một khu vực pháp lý mới.

port

noun/pɔːt//pɔɹt/
  1. 1.

    giá đỡ

    Something used to carry a thing, especially a frame for wicks in candle-making.

    Từ 'giá đỡ' mang nghĩa khái quát về một vật dùng để nâng đỡ, trong khi các từ như 'khung' hay 'kệ' có thể được dùng tùy vào hình dạng cụ thể của vật đó.

    • The craftsman uses a frame to hold the candle wicks in the mold.Người thợ dùng một cái giá đỡ để giữ bấc nến trong khuôn.
  2. 2.

    dáng điệu

    The manner in which a person carries himself; bearing; deportment; carriage. See also portance.

    Từ này mang sắc thái cổ điển và trang trọng, thường được dùng trong văn chương để mô tả phong thái cao quý hoặc cách một người thể hiện bản thân trong xã hội.

    • Those same with stately grace, and princely port / She taught to tread, when she her selfe would grace […]
    • the necessities of pomp, grandeur, and a suitable port in the world
  3. 3.

    tư thế vác súng

    The position of a weapon when ported; a rifle position executed by throwing the weapon diagonally across the front of the body, with the right hand grasping the small of the stock and the barrel sloping upward and crossing the point of the left shoulder.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'tư thế vác súng' với 'cách mang vác đồ đạc'; 'mang vác' dùng cho vật dụng thông thường, còn 'tư thế vác súng' chỉ dùng trong ngữ cảnh quân sự.

    Đây là thuật ngữ chuyên môn trong quân đội, không dùng trong đời sống hàng ngày.

    • The soldier executed the port position sharply.Người lính thực hiện tư thế vác súng một cách dứt khoát.
  4. 4.

    bản chuyển hệ, phiên bản chuyển đổi

    A program that has been adapted, modified, or recoded so that it works on a different platform; the act of this adapting.

    Người học thường dịch nhầm từ này là 'cổng' (nghĩa là cổng kết nối phần cứng); đúng phải là 'bản chuyển hệ' trong ngữ cảnh phần mềm.

    Từ này chỉ dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Đối với nghĩa chỉ hành động, từ 'việc chuyển hệ' thường được dùng thay cho 'bản chuyển hệ'.

    • Gamers can't wait until a port of the title is released on the new system.
    • The latest port of the database software is the worst since we made the changeover.
  5. 5.

    bộ tập tin cài đặt

    A set of files used to build and install a binary executable file from the source code of an application.

    Học sinh thường nhầm lẫn 'port' với 'tệp tin cài đặt' (installer file) thông thường; 'port' ở đây là một bộ mã nguồn cần biên dịch, không phải tệp .exe hay .msi đã đóng gói sẵn.

    Trong ngữ cảnh kỹ thuật, thuật ngữ 'port' thường được giữ nguyên trong tiếng Việt hoặc gọi là 'bộ tập tin cài đặt' để phân biệt với các gói cài đặt nhị phân đã biên dịch sẵn.

    • You need to download the port to your machine before you start compiling the program.Bạn cần tải bộ tập tin cài đặt về máy trước khi bắt đầu biên dịch chương trình.