haven
noun/ˈheɪvən/- 1.
bến đỗ
A harbour or anchorage protected from the sea.
ℹ Từ 'haven' trong nghĩa này mang sắc thái cổ điển, thường xuất hiện trong văn chương hoặc thơ ca thay vì ngôn ngữ hàng hải hiện đại.
- And the stately ships go on / To their haven under the hill;
- The stately ships go on to their haven under the hill.Những con tàu lớn đang tiến về bến đỗ dưới chân đồi.
- 2.
nơi trú ẩn
A safe place.
ℹ Từ 'nơi trú ẩn' thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc bảo vệ con người khỏi hiểm nguy, khác với 'cảng' (harbour) dùng cho tàu thuyền.
- Since its conception, the European Union has been a haven for those seeking refuge from war, persecution and poverty in other parts of the world.
- This country has become a haven for refugees.Đất nước này đã trở thành nơi trú ẩn cho những người tị nạn.
- 3.
chốn bình yên
A peaceful or tranquil place.
ℹ Cụm từ 'chốn bình yên' mang sắc thái văn chương nhẹ nhàng, thường được dùng để chỉ không gian tinh thần hơn là một địa điểm địa lý cụ thể.
- This small garden is my haven after long hours of stressful work.Khu vườn nhỏ này là chốn bình yên của tôi sau những giờ làm việc căng thẳng.
- 4.
hàm trú ẩn
A certain type of function on sets of vertices in an undirected graph, able to be used by an evader to win a pursuit-evasion game on the graph.
ℹ Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong lý thuyết đồ thị, không nên nhầm lẫn với nghĩa thông thường là nơi trú ẩn an toàn.
- The player uses the haven to avoid being caught on the graph.Người chơi sử dụng hàm trú ẩn để tránh bị bắt trên đồ thị.