beside

prep/bɪˈsaɪd//bɪˈsaɪd/
  1. 1.

    bên cạnh, bên

    Next to; at the side of.

    Trong tiếng Việt, 'bên cạnh' có thể dùng cho cả người và vật, không phân biệt đối tượng như một số giới từ khác.

    • A small table beside the bed
    • There is a small table beside the bed.Có một chiếc bàn nhỏ đặt bên cạnh giường ngủ.
  2. 2.

    không liên quan đến

    Not relevant to.

    Học sinh thường dịch nhầm 'beside' trong cụm từ này thành 'bên cạnh' theo nghĩa đen của từ. Ví dụ: 'Điều đó bên cạnh vấn đề' là sai; đúng phải là 'Điều đó không liên quan đến vấn đề'.

    Cụm từ 'beside the point' thường được dùng như một tính từ đứng sau động từ to-be để bác bỏ một lập luận không phù hợp.

    • That is beside the point / beside the topic / beside the subject / beside the focus of this discussion.
    • For quotations using this term, see Citations:beside.
  3. 3.

    ngoài

    Besides; in addition to.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'bên cạnh' (nghĩa là 'kế bên') và 'bên cạnh' (nghĩa là 'ngoài ra'). Trong câu 'Bên cạnh việc học, tôi còn đi làm thêm', 'bên cạnh' có nghĩa là 'ngoài ra', nhưng nếu dùng 'Tôi ngồi bên cạnh anh ấy' thì 'bên cạnh' lại có nghĩa là 'kế bên'. — Từ 'bên cạnh' cũng được dùng cho nghĩa 'kế bên' (next to). Cần dựa vào ngữ cảnh câu để phân biệt: nếu chỉ vị trí vật lý thì là 'kế bên', nếu chỉ sự bổ sung thì là 'ngoài ra'.

    Khi mang nghĩa 'ngoài ra', từ 'ngoài' thường đi kèm với 'ra' ở cuối mệnh đề để tạo cấu trúc 'ngoài... ra' nhằm nhấn mạnh sự bổ sung.

    • I'll need another dictionary beside this one.
    • I'll need another dictionary besides this one.Ngoài cuốn từ điển này, tôi cần thêm một cuốn khác.

beside

adv/bɪˈsaɪd//bɪˈsaɪd/
  1. 1.

    ngoài ra

    Otherwise; else; in addition; besides.

    Trong tiếng Việt hiện đại, 'ngoài ra' thường được dùng như một trạng từ nối đầu câu, trong khi 'beside' ở nghĩa này thường đứng sau danh từ hoặc cụm danh từ trong văn chương cổ điển.

    • To all beside, as much an empty shade, An Eugene living, as a Caesar dead.
    • April 8 1805, Samuel Taylor Coleridge, "Orange Blossom" O how the honey tells the tale of its birthplace to the sense of sight and odour! and to how many minute and uneyeable insects beside!