beside
prep/bɪˈsaɪd//bɪˈsaɪd/- 1.
- 2.
không liên quan đến
Not relevant to.
⚠ Học sinh thường dịch nhầm 'beside' trong cụm từ này thành 'bên cạnh' theo nghĩa đen của từ. Ví dụ: 'Điều đó bên cạnh vấn đề' là sai; đúng phải là 'Điều đó không liên quan đến vấn đề'.
ℹ Cụm từ 'beside the point' thường được dùng như một tính từ đứng sau động từ to-be để bác bỏ một lập luận không phù hợp.
- That is beside the point / beside the topic / beside the subject / beside the focus of this discussion.
- For quotations using this term, see Citations:beside.
- 3.
ngoài
Besides; in addition to.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'bên cạnh' (nghĩa là 'kế bên') và 'bên cạnh' (nghĩa là 'ngoài ra'). Trong câu 'Bên cạnh việc học, tôi còn đi làm thêm', 'bên cạnh' có nghĩa là 'ngoài ra', nhưng nếu dùng 'Tôi ngồi bên cạnh anh ấy' thì 'bên cạnh' lại có nghĩa là 'kế bên'. — Từ 'bên cạnh' cũng được dùng cho nghĩa 'kế bên' (next to). Cần dựa vào ngữ cảnh câu để phân biệt: nếu chỉ vị trí vật lý thì là 'kế bên', nếu chỉ sự bổ sung thì là 'ngoài ra'.
ℹ Khi mang nghĩa 'ngoài ra', từ 'ngoài' thường đi kèm với 'ra' ở cuối mệnh đề để tạo cấu trúc 'ngoài... ra' nhằm nhấn mạnh sự bổ sung.
- I'll need another dictionary beside this one.
- I'll need another dictionary besides this one.Ngoài cuốn từ điển này, tôi cần thêm một cuốn khác.