habit
noun/ˈhæb.ɪt//ˈhæb.ət/- 1.
- 2.
thói quen
An action performed repeatedly and automatically, usually without awareness.
- By force of habit, he dressed for work even though it was holiday.
- 3.
sự nghiện ngập, thói
An addiction.
ℹ Khác với nghĩa 'thói quen' thông thường, 'sự nghiện ngập' nhấn mạnh vào tính chất lệ thuộc về mặt sinh lý hoặc tâm lý đối với một chất hoặc hành vi có hại.
- kick the habit
- He has a 10-cigar habit.