tradition
noun/tɹəˈdɪʃ.ən/- 1.
truyền thống, phong tục, sự truyền miệng, truyền thống
A part of culture that is passed from person to person or generation to generation, possibly differing in detail from family to family, such as the way to celebrate holidays.
⚠ Học sinh hay dùng 'một truyền thống' khi nói về một hành động cụ thể, nhưng 'truyền thống' thường chỉ một tập tục lớn. Nếu chỉ là một thói quen nhỏ, nên dùng 'thói quen' thay vì 'truyền thống'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'truyền thống' thường được dùng như một danh từ trừu tượng và không cần loại từ đi kèm.
- After breakfast, Charles Macdoodle told Lady Mary that it was a tradition in the family that those rumbling carriages on the terrace betokened death.
- Yet if the only form of tradition, of handing down, consisted in following the ways of the immediate generation before us in a blind or timid adherence to its successes, "tradition" should positively be discouraged.
- 2.
thông lệ
A commonly held system.
ℹ Từ 'thông lệ' thường dùng để chỉ các quy tắc ứng xử hoặc thói quen mang tính chất công việc hoặc xã hội, khác với 'truyền thống' thường mang sắc thái văn hóa hoặc gia đình.
- They followed the tradition of lighting candles for special occasions.
- Our company keeps the tradition of holding an end-of-year party for employees.Công ty chúng tôi vẫn giữ thông lệ tổ chức tiệc cuối năm cho nhân viên.
- 3.
phong cách
An established or distinctive style or method
⚠ Từ 'truyền thống' cũng được dùng cho nghĩa 'phong tục tập quán', nhưng ở đây nó được dùng với nghĩa hẹp hơn là một phương pháp đặc trưng của một tổ chức hoặc cá nhân.
ℹ Từ 'truyền thống' thường được dùng để chỉ các phong tục lâu đời, nhưng trong ngữ cảnh nói về một phương pháp hoặc phong cách làm việc đặc trưng, 'phong cách' là lựa chọn tự nhiên hơn.
- Following tradition, the victorious athlete runs a lap around the track.
- This team has maintained its beautiful attacking tradition for many years.Đội bóng này vẫn giữ vững phong cách tấn công đẹp mắt trong nhiều năm qua.
- 4.
sự bàn giao
The act of delivering into the hands of another; delivery.
ℹ Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính, 'sự bàn giao' thường được dùng để chỉ việc trao đổi quyền sở hữu hoặc trách nhiệm, thay vì dùng các từ chỉ sự truyền thống văn hóa.
- A deed takes effect only from this tradition or delivery; for, if the date be false or impossible, the delivery ascertains the time of it.
- This deed takes effect only from the time of this delivery.Hợp đồng này chỉ có hiệu lực kể từ thời điểm sự bàn giao được hoàn tất.
- 5.
hệ thống văn bản
The entirety of a text's transmission; all the versions of a work.
ℹ Trong ngữ cảnh nghiên cứu văn bản học, 'tradition' không mang nghĩa phong tục hay tập quán mà chỉ tập hợp các phiên bản của một văn bản.
- It is, for example, apparent, in light of further research and when considering more manuscripts, that the manuscript tradition of the Life of Kiros (a very widespread hagiographical text) is much more complex than he had thought (Marrassini 2004; see Krzyżanowska 2015).
- The manuscript tradition of this work is more complex than we thought.Hệ thống văn bản của tác phẩm này phức tạp hơn chúng ta tưởng.