useful
adj/ˈjuːsfl̩/[ˈjuːsfɫ̩]- 1.
hữu ích, có ích
Having a practical or beneficial use.
ℹ Từ 'hữu ích' thường được dùng để chỉ tính chất mang lại lợi ích thực tế, trong khi 'có ích' mang nghĩa rộng hơn là có đóng góp tốt.
- prove useful
- practically useful