useless
adj/ˈjuːs.ləs/- 1.
không dùng được, vô dụng
Without use or the possibility to be used.
ℹ Trong tiếng Việt, 'không dùng được' thường được dùng để chỉ vật bị hỏng hoặc mất chức năng. Nếu muốn nói về một việc vô ích, người Việt thường dùng 'vô ích' thay vì 'không dùng được'.
- This fork's prongs are bent. It's useless now.
- I'm all for opening new stations (Transport Scotland is planning another at East Linton, about halfway between Drem and Dunbar), but they are useless without a decent service.
- 2.
vô ích
Unhelpful, not useful; pointless (of an action).
⚠ Học sinh hay viết 'thật là không hữu dụng' khi muốn nói một hành động không có kết quả; đúng phải là 'thật là vô ích'.
ℹ Vô ích được dùng để mô tả tính chất của một hành động hoặc nỗ lực không đem lại kết quả mong đợi.
- I think it's useless to keep this discussion going. It's like talking to a brick wall.
- I tried my best to make him quit smoking, but my efforts were useless. He now smokes six packs a day.
- 3.
vô dụng
Good-for-nothing; not dependable.
⚠ Từ 'vô dụng' cũng được dùng cho nghĩa 'không có tác dụng' (đồ vật), nhưng trong ngữ cảnh chỉ người, nó mang tính chất miệt thị và chỉ trích trực tiếp vào tư cách hoặc sự lười biếng.
ℹ Từ này mang sắc thái tiêu cực và chỉ trích, thường dùng để chê trách thái độ hoặc năng lực của một người trong các mối quan hệ cá nhân.
- Bill never mows the lawn, takes out the trash or anything. He's useless, but I love him anyways.
- He is useless; he never helps me with the housework.Anh ấy thật vô dụng, chẳng bao giờ giúp tôi làm việc nhà cả.
- 4.
vô dụng
Of a person, Unable to do well at a particular task or endeavor.
⚠ Học sinh hay dùng 'không hữu ích' để chỉ người; đúng phải là 'vô dụng' hoặc 'kém cỏi'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'vô dụng' mang sắc thái tiêu cực và có phần nặng nề khi dùng để đánh giá năng lực của một người.
- My brother is useless at most computer games, but he is an awesome PS2 player.
- Why do you keep trying? You're obviously useless at it.