needed
adj/ˈniː.dɪd//ˈni.dɪd/- 1.
cần thiết
Necessary; being required.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cần thiết' thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: 'sự giúp đỡ cần thiết'.
- A much-needed rest.
- Just-in-time as-needed support for in-house training
cần thiết
Necessary; being required.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cần thiết' thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: 'sự giúp đỡ cần thiết'.