required

adj/ɹɪˈkwaɪɹd//ɹɪˈkwaɪəd/
  1. 1.

    bắt buộc

    Necessary; obligatory; mandatory.

    Trong tiếng Việt, 'bắt buộc' thường được dùng cho các quy định hoặc yêu cầu chính thức, trong khi 'cần thiết' mang nghĩa là điều kiện cần để đạt được mục đích nào đó.

    • required course
    • legally required