anonymous

adj/əˈnɒn.ə.məs//əˈnɑ.nə.məs/
  1. 1.

    không tên

    Lacking a name; not named, for example an animal not assigned to any species .

    Trong tiếng Việt, 'không tên' được dùng như một tính từ để mô tả một vật hoặc sinh vật chưa được định danh hoặc không có tên gọi xác định.

    • Scientists found an anonymous creature in the deep forest.Các nhà khoa học đã tìm thấy một loài sinh vật không tên trong rừng sâu.
  2. 2.

    ẩn danh, nặc danh, vô danh

    Without any name acknowledged of a person responsible.

    • an anonymous pamphlet
    • an anonymous subscription
  3. 3.

    ẩn danh, giấu tên, nặc danh, vô danh

    Of unknown name; whose name is withheld

    • an anonymous author
    • an anonymous benefactor
  4. 4.

    nhạt nhòa

    Lacking individuality.

    Khi dùng để chỉ người hoặc vật không có đặc điểm nổi bật, từ 'nhạt nhòa' thường được dùng để nhấn mạnh sự thiếu bản sắc thay vì sự vô danh.

    • an anonymous office block in a soulless industrial estate
    • This office block looks so anonymous in the industrial estate.Tòa nhà văn phòng này trông thật nhạt nhòa giữa khu công nghiệp.