hidden
adj/ˈhɪd.(ə)n/- 1.
bị giấu, ẩn
Located or positioned out of sight; not visually apparent.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái bị giấu' cho danh từ, nhưng 'bị giấu' là tính từ nên không cần loại từ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ẩn' thường được dùng như một tính từ đứng sau danh từ, ví dụ 'kho báu ẩn'.
- hidden treasure; hidden talents
- It was the Lost Oasis, the Oasis of the vision in the sand. […] Deep-hidden in the hollow, beneath the cliffs, it lay; and round it the happy verdure spread for many a rood.
- 2.
khó hiểu, ẩn khuất
Obscure.
ℹ Khi dùng với nghĩa 'bí ẩn', từ này thường chỉ những thông tin hoặc sự thật không được công khai.
- The meaning in this poem is quite hidden to beginners.Ý nghĩa trong bài thơ này khá khó hiểu đối với người mới bắt đầu.