invisible

adj/ɪnˈvɪzəb(ə)l/
  1. 1.

    không nhìn thấy được, ẩn hình, tàng hình, vô hình

    Unable to be seen; out of sight; not visible.

    Học sinh thường dịch từ này là 'vô hình', nhưng 'vô hình' thường mang nghĩa siêu nhiên hoặc trừu tượng. Với các vật thể vật lý, dùng 'không nhìn thấy được' sẽ tự nhiên hơn.

    Từ này được dùng để mô tả những vật thể vật lý hiện hữu nhưng bị che khuất hoặc không có bề mặt để quan sát.

    • Unſpeakable, who ſitſt above theſe Heavens / To us inviſible or dimly ſeen / In theſe thy loweſt works,[…]
    • The Celebrity, by arts unknown, induced Mrs. Judge Short and two other ladies to call at Mohair on a certain afternoon when Mr. Cooke was trying a trotter on the track.[…]Their example was followed by others at a time when the master of Mohair was superintending in person the docking of some two-year-olds, and equally invisible.
  2. 2.

    bị che khuất

    Not appearing on the surface.

    Trong tiếng Việt, 'bị che khuất' mô tả trạng thái một vật bị vật khác chắn tầm nhìn, khác với 'vô hình' là trạng thái không thể nhìn thấy bằng mắt thường do bản chất của vật đó.

    • The physical covering of this image limited the Christians’ view, rendering the image invisible on all but a few occasions.
    • The outer covering rendered the painting invisible on most occasions.Lớp vỏ bọc bên ngoài đã khiến bức tranh bị che khuất trong hầu hết các trường hợp.
  3. 3.

    ẩn nick

    Apparently, but not actually, offline.

    Người học hay nhầm lẫn với 'ẩn danh' (anonymous), nhưng 'ẩn danh' có nghĩa là không để lộ danh tính, còn 'ẩn nick' là trạng thái trực tuyến trên mạng xã hội.

    Đây là thuật ngữ chuyên dùng trong môi trường mạng xã hội và các ứng dụng trò chuyện trực tuyến.

    • I went invisible so that my ex-girlfriend wouldn't send me instant messages.
    • I went invisible so that my ex-girlfriend wouldn't send me instant messages.Tôi đã bật chế độ ẩn nick để người yêu cũ không nhắn tin cho tôi.
  4. 4.

    bị ngó lơ

    That is ignored by a person.

    Học sinh hay dịch là 'vô hình' theo nghĩa đen, nhưng 'vô hình' chỉ dùng cho vật không nhìn thấy được bằng mắt. Với người bị phớt lờ, phải dùng 'bị ngó lơ' hoặc 'bị coi như không tồn tại'.

    Trong tiếng Việt, chúng ta dùng các cụm từ diễn tả sự phớt lờ thay vì dùng tính từ chỉ trạng thái vật lý để mô tả cảm giác bị người khác bỏ qua.

    • I felt invisible at that party.Tôi cảm thấy mình như bị ngó lơ trong buổi tiệc đó.

invisible

verb/ɪnˈvɪzəb(ə)l/
  1. 1.

    làm cho vô hình

    To make invisible, to invisiblize.

    Trong ngữ cảnh xã hội học, từ này thường được dùng ẩn dụ để chỉ việc gạt bỏ hoặc không thừa nhận sự hiện diện của một nhóm người.

    • In the next section I look at some of the factors that contribute to the “invisibling” of people in later life in terms of the marginalization and splitting that occurs in providing decent psychological as well as physical care.
    • Society often makes invisible those elderly people living alone.Xã hội thường làm cho vô hình những người già sống cô đơn.

invisible

noun/ɪnˈvɪzəb(ə)l/
  1. 1.

    Đấng Vô hình

    An invisible person or thing; specifically, God, the Supreme Being.

    Học sinh có thể viết 'người vô hình' để chỉ Chúa, nhưng 'người vô hình' thường mang nghĩa là một nhân vật trong phim khoa học viễn tưởng; đúng phải là 'Đấng Vô hình'.

    Trong tiếng Việt, khi dùng để chỉ các thực thể thiêng liêng, người ta thường dùng các danh từ chỉ bậc cao quý như 'Đấng' thay vì các từ chỉ người thông thường.

    • People in the past often prayed to the Invisible for protection.Người xưa thường cầu nguyện với Đấng Vô hình để mong được che chở.
  2. 2.

    thành viên hội Rosicrucian

    A Rosicrucian; so called because avoiding declaration of his craft.

    Từ này mang tính lịch sử và chuyên biệt, không phải là một danh từ chỉ người thông thường trong tiếng Việt hiện đại.

    • In ancient texts, a member of the Rosicrucian order was often referred to as an invisible.Trong các tài liệu cổ, một thành viên hội Rosicrucian thường được gọi là người vô hình.