mystery
noun/ˈmɪs.t(ə.)ɹi/- 1.
điều bí ẩn, bí ẩn, huyền bí
Something secret or unexplainable; an unknown.
ℹ Trong tiếng Việt, 'điều bí ẩn' thường được dùng để chỉ những sự việc chưa thể giải thích được bằng khoa học hoặc lý trí thông thường.
- The truth behind the events remains a mystery.
- The case was that of a murder. It had an element of mystery about it, however, which was puzzling the authorities. A turban and loincloth soaked in blood had been found; also a staff.
- 2.
người bí ẩn
Someone or something with an obscure or puzzling nature.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái người bí ẩn'; đúng phải là 'một người bí ẩn' vì 'người' đã là loại từ rồi.
ℹ Khi từ này chỉ người, nó không cần thêm loại từ bổ trợ vì bản thân từ 'người' đã đóng vai trò đó.
- That man is a mystery.
- Then I had a good think on the subject of the hocussing of Cigarette, and I was reluctantly bound to admit that once again the man in the corner had found the only possible solution to the mystery.
- 3.
truyện trinh thám
An account, story, book, film, or play, often with the theme of crime or murder, with a surprise ending that explains all the strange events that have occurred.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'truyện trinh thám' thường được dùng để chỉ cả sách lẫn phim thuộc thể loại này, thay vì chỉ dùng một từ chung chung như 'mystery'.
- I really enjoy reading mystery novels on the weekend.Tôi rất thích đọc truyện trinh thám vào cuối tuần.
- 4.
vở kịch tôn giáo thời Trung cổ
A mystery play.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với từ 'bí ẩn' (mystery trong nghĩa thông thường); cần dùng cụm từ đầy đủ để chỉ loại hình kịch này.
ℹ Đây là một thuật ngữ lịch sử chuyên biệt, không nên dịch là 'bí ẩn' vì sẽ gây hiểu lầm về thể loại văn học.
- The Moralities displayed something more of art and invention than the Mysteries; in them virtues, vices and qualities were personified, and something like a plot was frequently to be discovered.
- Mystery plays were often performed during festivals.Các vở kịch tôn giáo thời Trung cổ thường được trình diễn trong các dịp lễ hội.
- 5.
bí ẩn
A secret or mystical meaning.
⚠ Từ 'bí ẩn' cũng có thể dùng cho nghĩa 'điều gì đó không thể giải thích được', nhưng ở đây nó nhấn mạnh vào ý nghĩa tiềm ẩn của một thông điệp hoặc biểu tượng.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bí ẩn' có thể dùng như một danh từ chỉ khái niệm trừu tượng nên không cần loại từ đi kèm.
- […] and, not knowing the meaning or misterie of her pollicie, forgat no termes of reproche or rigorous rebuke against his chast doughter.
- He is trying to decipher the mystery of these ancient texts.Ông ấy đang cố gắng giải mã bí ẩn trong những văn bản cổ này.
- 6.
mầu nhiệm
A religious truth not understandable by the application of human reason alone (without divine aid).
ℹ Trong ngữ cảnh tôn giáo, từ này thường được dùng để chỉ những điều thiêng liêng mà con người chỉ có thể tiếp nhận qua đức tin thay vì logic thông thường.
- 1744 (first printed), Jonathan Swift, A Sermon on the Trinity If God should please to reveal unto us this great mystery of the Trinity, or some other mysteries in our holy religion, we should not be able to understand them, unless he would bestow on us some new faculties of the mind.
- The mystery of the Trinity is something that human reason cannot fully explain.Sự mầu nhiệm của Chúa Ba Ngôi là điều mà lý trí con người không thể giải thích trọn vẹn.