privacy

noun/ˈpɹɪv.ə.si//ˈpɹaɪ.və.si/
  1. 1.

    sự riêng tư

    The state of being secluded from the presence, sight, or knowledge of others.

    • I need my privacy, so please stay out of my room.
    • Carried somehow, somewhither, for some reason, on these surging floods, were these travelers,[…]. Even such a boat as the Mount Vernon offered a total deck space so cramped as to leave secrecy or privacy well out of the question, even had the motley and democratic assemblage of passengers been disposed to accord either.
  2. 2.

    sự riêng tư

    Freedom from unwanted or undue disturbance of one's private life.

    Từ này dùng để chỉ quyền hoặc nhu cầu không bị quấy rầy. Trong tiếng Việt, không cần thêm từ loại (classifier) vì đây là danh từ trừu tượng.

    • Those prying neighbours have robbed me of my sense of privacy.
    • Those prying neighbours have robbed me of my sense of privacy.Những người hàng xóm tò mò đó đã cướp đi sự riêng tư của tôi.
  3. 3.

    quyền riêng tư

    Freedom from damaging publicity, public scrutiny, surveillance, and disclosure of personal information, usually by a government or a private organization.

    Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc thảo luận về an ninh mạng và dữ liệu cá nhân.

    • Trixie Channing: Good God. Is there no privacy? DCI Tom Barnaby: No, not in a murder case.
    • Privacy is assumed by many to be among common-law rights.
  4. 4.

    chốn riêng tư

    A place of seclusion.

    Từ này mang sắc thái cổ điển hoặc văn chương, thường dùng để chỉ một địa điểm cụ thể hơn là trạng thái trừu tượng.

    • He found a privacy in the garden to read his book.Anh ấy tìm thấy một chốn riêng tư trong khu vườn để đọc sách.
  5. 5.

    mối quan hệ pháp lý

    A relationship between parties seen as being a result of their mutual interest or participation in a given transaction, contract etc.

    Trong ngữ cảnh pháp lý, thuật ngữ này đề cập đến 'privity of contract' (quan hệ hợp đồng), không phải là sự riêng tư cá nhân. Người học không nên dịch là 'sự riêng tư' trong trường hợp này.

    • The privacy between the parties in this contract must be maintained.Mối quan hệ pháp lý giữa các bên trong hợp đồng này cần được duy trì.
  6. 6.

    sự kín đáo

    Secrecy.

    Từ 'sự bí mật' có thể trùng với nghĩa 'secrecy' trong các ngữ cảnh khác, nhưng ở đây được dùng để nhấn mạnh tính chất không công khai của thông tin.

    Trong tiếng Việt, 'sự kín đáo' thường dùng để chỉ tính cách hoặc thái độ cẩn trọng, trong khi 'sự bí mật' nhấn mạnh vào việc che giấu thông tin cụ thể.

    • He always maintains privacy regarding his personal projects.Anh ấy luôn giữ sự kín đáo về những dự án cá nhân của mình.