screaming
adj/ˈskɹiːmɪŋ/- 1.
chói tai
Loud, sharp, and piercing to the ear.
ℹ Từ này dùng để mô tả âm thanh gây khó chịu, không dùng để khen ngợi hay mô tả sự hài hước.
- The screaming siren startled me.Tiếng còi xe chói tai làm tôi giật mình.
- 2.
rõ mồn một
Obvious; distinct.
ℹ Trong tiếng Việt, 'rõ mồn một' thường được dùng như một tính từ hoặc trạng từ để nhấn mạnh tính hiển nhiên của một sự việc, khác với nghĩa gốc của từ 'screaming' là âm thanh.
- The difference between these two paintings is screaming.Sự khác biệt giữa hai bức tranh này rõ mồn một.
- 3.
vang dội
First-rate; splendid.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'screaming' trong ngữ cảnh này thường đi kèm với danh từ 'thành công' để tạo thành cụm từ cố định 'thành công vang dội' hoặc 'thành công rực rỡ'.
- All undergraduate libraries have been a screaming success as study halls. The Undergraduate Library of the University of Michigan may be the smash hit of all time; the attendance in that library during 1968-69 was 1,899,000.
- Our company's new project is a screaming success for everyone.Dự án mới của công ty chúng tôi là một thành công vang dội đối với mọi người.
- 4.
cười đau bụng
Hilariously funny; calculated to make people roar with laughter.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng như một vị ngữ sau động từ 'khiến' hoặc 'làm' để diễn tả tác động của sự việc đối với người xem.
- a screaming farce
- That play was screamingly funny.Vở kịch đó khiến tôi cười đau bụng.
- 5.
bóng lộ
Effeminate, flamboyant or otherwise obviously gay.
⚠ Người học hay viết 'Anh ta là bóng lộ' (thiếu từ chỉ trạng thái); đúng phải là 'Anh ta trông bóng lộ' hoặc 'Anh ta có vẻ bóng lộ'.
ℹ Đây là từ lóng mang tính chất suồng sã, đôi khi có thể gây xúc phạm nếu dùng với người không thân thiết.
- Did you see that guy at the bar? Screaming!
- He is screaming.Anh ta trông bóng lộ quá.