session

noun/ˈsɛ.ʃən/
  1. 1.

    buổi

    A period of time devoted to a particular activity.

    Trong tiếng Việt, 'buổi' thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian làm việc hoặc sinh hoạt, trong khi 'phiên' thường mang tính chất hành chính hoặc pháp lý hơn (như phiên tòa, phiên họp).

    • counseling session
    • a training session
  2. 2.

    kỳ họp, phiên họp

    An official meeting or term of a council, court, or other body to conduct its business; e.g. the annual or semiannual periods of a legislature (that together comprise the legislative term), whose individual meetings are also called sessions.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'trong kỳ họp' thường được dùng để chỉ trạng thái đang diễn ra các phiên làm việc chính thức của một cơ quan.

    • This court is now in session.
    • This court is now in session.Tòa án hiện đang trong kỳ họp.
  3. 3.

    phiên làm việc

    The sequence of interactions between client and server, or between user and system; the period during which a user is logged in or connected.

    Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, 'phiên làm việc' là thuật ngữ tiêu chuẩn để chỉ khoảng thời gian kết nối giữa người dùng và máy chủ.

    • Logging out or shutting down the computer will end your session.
    • Logging out or shutting down the computer will end your session.Đăng xuất hoặc tắt máy tính sẽ kết thúc phiên làm việc của bạn.
  4. 4.

    hiệp chơi

    Any of the three scheduled two-hour playing sessions, from the start of play to lunch, from lunch to tea and from tea to the close of play.

    Từ 'hiệp' thường được dùng cho các môn thể thao có chia thời gian thi đấu, nhưng trong ngữ cảnh cricket, 'hiệp chơi' giúp làm rõ đây là một phần của lịch trình thi đấu.

    • The match will be divided into three main playing sessions.Trận đấu sẽ được chia thành ba hiệp chơi chính.
  5. 5.

    tư thế ngồi

    The act of sitting, or the state of being seated.

    Người học hay dịch nhầm 'session' trong ngữ cảnh này thành 'cuộc họp' hoặc 'phiên làm việc', vốn là các nghĩa phổ biến khác của từ này.

    Đây là một nghĩa cổ hoặc văn chương của từ 'session'. Trong tiếng Việt hiện đại, người ta thường dùng các cụm từ mô tả hành động trực tiếp như 'đang ngồi' thay vì dùng danh từ chỉ trạng thái.

    • So much his ascension into heaven and his session at the right hand of God do import.
    • But Vivien, gathering somewhat of his mood, / And hearing 'harlot' mutter'd twice or thrice, / Leapt from her session on his lap, and stood, / Stiff as a viper frozen; […]
  6. 6.

    học kỳ

    An academic term; semester; school year.

    Từ 'học kỳ' được dùng phổ biến trong hệ thống giáo dục Việt Nam để chỉ một giai đoạn học tập, tương đương với 'semester' hoặc 'term' trong tiếng Anh.

    • I have registered for three subjects this session.Tôi đã đăng ký ba môn học trong học kỳ này.

session

verb/ˈsɛ.ʃən/
  1. 1.

    chơi nhạc ngẫu hứng

    To hold or participate in a jam session with other musicians.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được diễn đạt bằng cụm từ thay vì một động từ đơn lẻ.

    • “I downloaded a clip from a drummer, who I now realize is Bernard Purdie, who has sessioned on all kinds of records,” he said.
    • He frequently sessions with jazz artists at the local club.Anh ấy thường xuyên chơi nhạc ngẫu hứng với các nghệ sĩ jazz tại câu lạc bộ địa phương.