sitting

noun/ˈsɪtɪŋ/
  1. 1.

    ca

    A period during which one is seated for a specific purpose.

    Trong tiếng Việt, 'ca' hoặc 'lượt' thường được dùng để chỉ các khoảng thời gian làm việc hoặc phục vụ theo nhóm, thay vì dịch sát nghĩa là 'sự ngồi'.

    • Due to the sheer volume of guests, we had to have two sittings for the meal.
    • The Queen had three sittings for her portrait.
  2. 2.

    buổi gọi hồn

    A seance or other session with a medium or fortuneteller.

    Trong tiếng Việt, từ 'buổi' được dùng để chỉ một khoảng thời gian diễn ra một sự kiện cụ thể, không cần thêm loại từ nào khác.

    • "It's not always easy to get him, and of course a small fee, a guinea I think, is usual, but if you wanted a sitting I could work it." "You think him genuine?" Atkinson shrugged his shoulders.
    • I have booked a sitting with the medium for this weekend.Tôi đã đặt một buổi gọi hồn với bà đồng vào cuối tuần này.
  3. 3.

    chỗ ngồi

    A special seat allotted to a seat-holder, at church, etc.

    Học sinh hay viết 'một cái chỗ ngồi'; đúng phải là 'một chỗ ngồi' vì 'chỗ' đã đóng vai trò là danh từ chỉ vị trí.

    Trong tiếng Việt, từ 'chỗ' thường không cần thêm loại từ như 'cái' hay 'chiếc' khi đi kèm với danh từ chỉ vị trí.

    • I reserved a sitting in the front row at church.Tôi đã đặt trước một chỗ ngồi ở hàng ghế đầu trong nhà thờ.
  4. 4.

    kỳ xét xử

    The part of the year in which judicial business is transacted.

    Trong tiếng Việt, 'kỳ xét xử' thường được dùng để chỉ khoảng thời gian tòa án tập trung giải quyết các vụ việc pháp lý thay vì dùng từ 'phiên tòa' (vốn chỉ một buổi xử án cụ thể).

    • The court will begin its sitting next month.Tòa án sẽ bắt đầu kỳ xét xử vào tháng tới.
  5. 5.

    phiên họp

    A legislative session (in the sense of meeting, and not period).

    Từ 'phiên họp' đã bao gồm từ 'phiên' mang nghĩa là một lượt hoặc một buổi, vì vậy không cần thêm loại từ nào khác phía trước.

    • The parliament will discuss the new bill in tomorrow morning's sitting.Quốc hội sẽ thảo luận về dự luật mới trong phiên họp sáng mai.

sitting

adj/ˈsɪtɪŋ/
  1. 1.

    ngồi

    Executed from a sitting position.

    Trong tiếng Việt, từ 'ngồi' đóng vai trò là động từ chỉ tư thế, không phải tính từ như trong tiếng Anh, nên thường được đặt sau danh từ hoặc động từ chính để bổ nghĩa.

    • He does sitting exercises on a chair.Anh ấy tập các bài tập ngồi trên ghế.
  2. 2.

    đương nhiệm

    Occupying a specific official or legal position; incumbent.

    Từ 'đương nhiệm' thường dùng trong văn phong chính trị hoặc báo chí để chỉ người đang nắm quyền, không dùng cho các vị trí công việc thông thường.

    • Private-equity nabobs bristle at being dubbed mere financiers.[…]Much of their pleading is public-relations bluster. Clever financial ploys are what have made billionaires of the industry’s veterans. “Operational improvement” in a portfolio company has often meant little more than promising colossal bonuses to sitting chief executives if they meet ambitious growth targets. That model is still prevalent today.
    • It is an iron rule of French politics that sitting presidents are detested.