focus

noun/ˈfəʊ̯.kəs//ˈfɵ̞ʊ̯.kəs/
  1. 1.

    tiêu điểm

    A point at which reflected or refracted rays of light converge.

    • The heat of sunlight at the focus of a magnifying glass can easily set dry leaves on fire.
  2. 2.

    tiêu điểm

    A point of a conic at which rays reflected from a curve or surface converge.

    ⚠ Từ này trùng với nghĩa 'điểm hội tụ ánh sáng' của từ 'focus', nhưng trong ngữ cảnh hình học, nó dùng để chỉ vị trí cố định trên đường conic thay vì điểm hội tụ của tia sáng.

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên môn trong toán học và hình học, không dùng trong ngữ cảnh đời thường.

    • An ellipse has two foci located on its major axis.Hình elip có hai tiêu điểm nằm trên trục lớn.
  3. 3.

    độ nét, tiêu điểm

    The fact of the convergence of light on the photographic medium.

    ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về ảnh bị mờ, người ta thường dùng cụm từ 'mất độ nét' hoặc 'không rõ nét' thay vì dịch sát nghĩa từ 'focus'.

    • Unfortunately, the license plate is out of focus in this image.
    • Not long ago, it was difficult to produce photographs of tiny creatures with every part in focus.[…]A photo processing technique called focus stacking has changed that. Developed as a tool to electronically combine the sharpest bits of multiple digital images, focus stacking is a boon to biologists seeking full focus on a micron scale.
  4. 4.

    độ nét, tính rõ nét

    The quality of the convergence of light on the photographic medium.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'độ nét' là danh từ chỉ tính chất, không dùng loại từ đi kèm.

    • During this scene, the boy’s face shifts subtly from soft focus into sharp focus.
    • During this scene, the boy’s face shifts subtly from soft focus into sharp focus.Trong cảnh quay này, khuôn mặt cậu bé dần chuyển từ trạng thái mờ sang độ nét cao.
  5. 5.

    sự tập trung, trọng tâm

    Concentration of attention.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một sự tập trung'; đúng phải là 'sự tập trung' vì đây là danh từ trừu tượng không cần loại từ.

    ℹ Từ này dùng để chỉ quá trình hoặc trạng thái tinh thần, khác với 'tiêu điểm' dùng để chỉ đối tượng được chú ý đến.

    • I believe I can bring the high degree of focus required for this important job.
    • I believe I can bring the high degree of focus required for this important job.Tôi tin rằng mình có thể mang lại sự tập trung cao độ cần thiết cho công việc quan trọng này.
  6. 6.

    trọng tâm

    Something to which activity, attention or interest is primarily directed.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'trọng tâm' là danh từ trừu tượng nên không cần dùng loại từ đi kèm.

    • My studies are my main focus right now.
    • My studies are my main focus right now.Việc học tập hiện đang là trọng tâm chính của tôi.

focus

verb/ˈfəʊ̯.kəs//ˈfɵ̞ʊ̯.kəs/
  1. 1.

    tập trung, làm tụ vào

    To cause (rays of light, etc) to converge at a single point.

    ⚠ Từ 'tập trung' cũng được dùng cho các nghĩa chỉ sự chú ý hoặc nỗ lực, nhưng trong ngữ cảnh vật lý, nó đi kèm với các danh từ chỉ ánh sáng hoặc tia sáng.

    ℹ Trong ngữ cảnh vật lý, 'tập trung' được dùng để chỉ việc gom các tia sáng hoặc năng lượng vào một vị trí cụ thể.

    • The difficulties of focussing colour-light signals on curved tracks to ensure maximum sighting distance were underlined in the recent official report [...] on a low-speed collision at Newcastle Central on July 25, 1960, between an unfitted freight and a diesel-hauled passenger train.
    • This lens helps to focus light onto a single small point.Thấu kính này giúp tập trung ánh sáng vào một điểm nhỏ.
  2. 2.

    chỉnh tiêu cự, điều chỉnh tiêu điểm

    To adjust (a lens, an optical instrument) in order to position an image with respect to the focal plane.

    ℹ Đây là cụm động từ dùng chuyên biệt cho các thiết bị quang học như máy ảnh, kính hiển vi hoặc kính thiên văn.

    • You'll need to focus the microscope carefully in order to capture the full detail of this surface.
    • You'll need to focus the microscope carefully in order to capture the full detail of this surface.Bạn cần phải chỉnh tiêu cự kính hiển vi cẩn thận để thấy rõ chi tiết bề mặt này.
  3. 3.

    lấy nét

    To adjust itself or be adjusted such that light from a scene converges appropriately to create a clear image.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'lấy nét' thường được dùng như một động từ chỉ hành động của máy ảnh hoặc người chụp, không cần thêm tân ngữ nếu ngữ cảnh đã rõ ràng.

    • I can't get the lens to focus.
    • The camera focuses automatically on the subject's eyes.
  4. 4.

    tập trung

    To direct attention, effort, or energy to a particular audience or task.

    ⚠ Từ 'tập trung' cũng được dùng cho nghĩa 'tập trung sự chú ý' (concentrate one's attention). Tuy nhiên, ở nghĩa này, nó đóng vai trò là ngoại động từ (transitive) với tân ngữ là đối tượng được nhắm đến, khác với nghĩa nội động từ khi chỉ trạng thái tinh thần.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'tập trung' thường đi kèm với giới từ 'vào' khi muốn chỉ đối tượng được hướng tới.

    • The president focused her remarks on the newcomers.
    • The president focused her remarks on the newcomers.Tổng thống đã tập trung bài phát biểu của bà vào những người mới đến.
  5. 5.

    tập trung

    To concentrate one’s attention.

    • If you're going to beat your competitors, you need to focus.
  6. 6.

    tập trung

    To concentrate one's attention on something; to have as one's central point of interest, concern, etc.

    • I have to focus on my work.
  7. 7.

    trỏ vào, đặt tiêu điểm, đưa tiêu điểm

    To transfer the input focus to (a visual element), so that it receives subsequent input.

    ⚠ Từ 'chọn' cũng có thể dùng cho nghĩa này, nhưng 'trỏ vào' nhấn mạnh hơn vào việc kích hoạt vị trí nhập liệu.

    ℹ Trong ngữ cảnh tin học, 'trỏ vào' được dùng để chỉ hành động đưa con trỏ chuột hoặc sự điều khiển vào một thành phần giao diện cụ thể.

    • The text box won't receive the user's keystrokes unless you explicitly focus it.
    • You need to focus the text box before you start typing.Bạn cần trỏ vào ô văn bản trước khi bắt đầu nhập liệu.