concentrate
verb/ˈkɒn.sən.tɹeɪt//ˈkɑn.sən.tɹeɪt/- 1.
tập trung
To bring to, or direct toward, a common center; to unite more closely; to gather into one body, mass, or force.
⚠ Học sinh đôi khi dùng 'tập trung' nhầm với nghĩa 'để ý' (focus one's mind). Trong ngữ cảnh vật lý, 'tập trung' mô tả việc gom các vật thể hoặc năng lượng vào một vị trí. — Từ 'tập trung' cũng được dùng cho nghĩa 'focus one's thought', nhưng ở nghĩa này nó mang tính chất vật lý là gom mọi thứ về một điểm thay vì chỉ là trạng thái tâm trí.
ℹ Từ 'tập trung' được dùng rất linh hoạt trong tiếng Việt, có thể dùng cho cả vật chất (gom đồ đạc) và trừu tượng (gom sức mạnh, sự chú ý).
- to concentrate rays of light into a focus
- to concentrate the attention
- 2.
cô đặc, cô
To increase the strength and diminish the bulk of, as of a liquid or an ore; to intensify, by getting rid of useless material; to condense.
ℹ Từ 'cô đặc' thường được dùng trong ngữ cảnh hóa học, nấu ăn hoặc chế biến công nghiệp để chỉ quá trình làm giảm thể tích của chất lỏng.
- to concentrate acid by evaporation
- to concentrate by washing
- 3.
tập trung
To approach or meet in a common center; to consolidate.
⚠ Từ 'tập trung' cũng được dùng cho nghĩa 'tập trung tư tưởng/sự chú ý', nhưng trong ngữ cảnh địa lý hoặc số lượng, nó mang nghĩa hội tụ về một điểm.
ℹ Từ 'tập trung' được dùng cho cả người và vật khi nói về việc di chuyển hoặc phân bố về một địa điểm cụ thể.
- Population tends to concentrate in cities.
- Buried within the Mediterranean littoral are some seventy to ninety million tons of slag from ancient smelting, about a third of it concentrated in Iberia. This ceaseless industrial fueling caused the deforestation of an estimated fifty to seventy million acres of woodlands.
- 4.
tập trung
To focus one's thought or attention (on).
- (oneself)
- Let me concentrate!