highway
noun/ˈhaɪweɪ//ˈhɑjwɛj/- 1.
đường cao tốc, đường ô tô, đường quốc lộ, quốc lộ, xa lộ
A main public road, especially a multi-lane, high-speed thoroughfare.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái đường cao tốc'; đúng phải là 'một con đường cao tốc' hoặc chỉ cần 'đường cao tốc' vì đây là danh từ chỉ loại hình giao thông.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đường cao tốc' thường được dùng để chỉ các tuyến đường có quy định tốc độ tối thiểu và tối đa, khác với 'quốc lộ' là đường nối các tỉnh thành.
- The highway to the East Coast which ran through the borough of Ebbfield had always been a main road and even now, despite the vast garages, the pylons and the gaily painted factory glasshouses which had sprung up beside it, there still remained an occasional trace of past cultures.
- We drove on the highway to reach the city before dark.Chúng tôi lái xe trên đường cao tốc để kịp đến thành phố trước khi trời tối.
- 2.
đường công cộng
Any public road.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'đường' thường được dùng chung cho mọi loại đường. 'Đường công cộng' là cách diễn đạt cụ thể để nhấn mạnh quyền sử dụng chung của người dân.
- The local government is repairing this public road.Chính quyền địa phương đang sửa chữa con đường công cộng này.
- 3.
con đường
A way; a path that leads to a certain destiny.
⚠ Từ 'con đường' cũng được dùng cho nghĩa 'đường đi thông thường', nhưng khi dùng với các từ chỉ đích đến như 'thành công' hoặc 'thất bại', người nghe sẽ hiểu ngay đó là nghĩa bóng.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'con đường' được dùng phổ biến cả nghĩa đen (đường đi) lẫn nghĩa bóng (hướng đi, sự nghiệp, tương lai).
- You're on a highway to greatness.
- I'm on the highway to hell
- 4.
đường cái
A road that is major (more heavily traveled and thus more important than a byway), higher than the surrounding land, has drainage ditches at the sides, or has any combination of those traits.
⚠ Học sinh hay dùng 'đường cái' để chỉ đường cao tốc hiện đại; đúng phải là 'đường cao tốc'.
ℹ Đây là một từ cổ hoặc từ dùng trong văn chương, không dùng để chỉ các loại đường cao tốc hay quốc lộ hiện đại.
- In the old days, people often walked along the highway to reach the capital city.Ngày xưa, người ta thường đi bộ dọc theo đường cái để đến kinh thành.
- 5.
đường truyền
Synonym of bus (“common connection for two or more circuits or components”).
ℹ Từ này được dùng trong ngữ cảnh tin học và điện tử. Đừng nhầm lẫn với nghĩa thông thường là đường cao tốc dành cho xe cộ.
- Data is transferred via the highway between the processor and the memory.Dữ liệu được chuyển qua đường truyền giữa bộ vi xử lý và bộ nhớ.