destroyed
adj/dɪˈstɹɔɪd/- 1.
bị phá hủy
Damaged beyond repair; ruined; wrecked; obliterated.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bị phá hủy' thường được dùng cho các công trình hoặc vật thể lớn, trong khi 'bị hư hỏng hoàn toàn' nhấn mạnh vào tình trạng không thể sửa chữa.
- The dragon from under-earth, the nightmarish destroyer, lay destroyed as well, utterly without life.
- His old car was destroyed after the serious traffic accident.Chiếc xe hơi cũ của anh ấy đã bị phá hủy sau vụ tai nạn giao thông nghiêm trọng.
- 2.
lấm lem
(particularly of a child) soiled, muddied, especially as a result of a fall or spill.
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn với 'bị phá hủy' (nghĩa là bị hư hỏng nặng). 'Lấm lem' chỉ dùng cho vết bẩn trên quần áo hoặc cơ thể.
ℹ Từ 'destroyed' trong tiếng Anh Ireland mang nghĩa lóng để chỉ việc bị bẩn, không nên dùng trong văn viết trang trọng.
- The boy fell into a mud puddle and his clothes were destroyed.Thằng bé ngã xuống vũng bùn nên quần áo lấm lem hết cả.