blown
adj/bləʊn//blaːn/- 1.
trướng
Distended, swollen, or inflated.
⚠ Học sinh hay dùng 'phồng' để chỉ tình trạng bệnh lý của động vật; 'phồng' thường dùng cho vật thể bị thổi hơi vào, còn 'trướng' dùng cho bụng bị đầy hơi.
ℹ Trong y học hoặc thú y, từ 'trướng' thường đi kèm với 'bụng' để mô tả tình trạng chướng bụng đầy hơi.
- Cattle are said to be blown when gorged with green food which develops gas.
- The cow is said to be blown after gorging on too much green grass.Con bò bị trướng bụng sau khi ăn quá nhiều cỏ tươi.
- 2.
hụt hơi
Panting and out of breath.
ℹ Đây là tính từ chỉ trạng thái cơ thể, không dùng để mô tả đồ vật bị phồng hay thổi phồng.
- After running a long distance, I felt blown.Sau khi chạy bộ đường dài, tôi cảm thấy hụt hơi.
- 3.
được thổi
Formed by blowing.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'được thổi' thường đi kèm với các danh từ chỉ vật liệu như thủy tinh để diễn tả kỹ thuật chế tác.
- This vase is hand-blown glass made by artisans.Chiếc bình này là thủy tinh được thổi thủ công bởi các nghệ nhân.
- 4.
phê
Under the influence of drugs, especially marijuana.
ℹ Từ 'phê' là từ lóng phổ biến trong tiếng Việt để chỉ trạng thái say thuốc hoặc hưng phấn quá mức do chất kích thích.
- He looks like he is blown after smoking marijuana.Anh ta trông có vẻ đang phê sau khi hút cần sa.
- 5.
hỏng
Stale; worthless.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'hỏng' có nghĩa rất rộng, có thể dùng cho đồ vật, kế hoạch hoặc thức ăn bị ôi thiu.
- [T]wo or three horsemen, [...] appeared returning at full gallop, their horses much blown, and the men apparently in a disordered flight.
- This batch of goods is blown, it can no longer be sold.Số hàng hóa này đã hỏng rồi, không thể bán được nữa.
- 6.
bị ruồi bâu
Covered with the eggs and larvae of flies; flyblown.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'bị ruồi bâu' thường được dùng để chỉ thực phẩm đã hỏng do ruồi đậu vào, thay vì dùng một tính từ đơn lẻ như trong tiếng Anh.
- This piece of meat is flyblown; it is no longer edible.Miếng thịt này đã bị ruồi bâu rồi, không ăn được nữa đâu.