wasted
adj/ˈweɪstɪd/- 1.
bị lãng phí
Not profitably used.
⚠ Người học thường viết 'một cơ hội lãng phí' thay vì dùng cấu trúc bị động 'một cơ hội bị lãng phí' để diễn tả ý nghĩa này.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'lãng phí' thường đóng vai trò là động từ hoặc tính từ, khi dùng với nghĩa bị động cần thêm từ 'bị'.
- This opportunity was wasted because we were not well prepared.Cơ hội này đã bị lãng phí vì chúng tôi không chuẩn bị kỹ.
- 2.
bị tàn phá
Ravaged or deteriorated.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bị tàn phá' thường được dùng với các danh từ chỉ địa điểm hoặc công trình, không dùng cho con người.
- The small village was completely wasted after the earthquake.Ngôi làng nhỏ đã bị tàn phá hoàn toàn sau trận động đất.
- 3.
gầy rộc
Emaciated and haggard.
ℹ Từ 'gầy rộc' nhấn mạnh vào sự sụt cân nghiêm trọng làm mất đi vẻ đầy đặn, trong khi 'hốc hác' nhấn mạnh vào vẻ mặt thiếu sức sống, má hóp lại.
- After a long illness, he looked really wasted.Sau trận ốm dài, trông anh ấy thật gầy rộc.
- 4.
kiệt sức
Exhausted.
ℹ Từ 'wasted' trong ngữ cảnh này là tiếng lóng, mang sắc thái mạnh hơn 'tired' (mệt). Trong tiếng Việt, 'kiệt sức' là cách diễn đạt tự nhiên nhất để chỉ sự mệt mỏi cùng cực.
- A brief steep ascent and then a more gradual ascent through snow. Bets probably had taken my water container by then. Mack asks how I'm doing. I manage the words — pretty wasted. She offers to take the tent.
- After the long hike, I felt completely wasted.Sau chuyến đi bộ đường dài, tôi cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.
- 5.
phê
Very drunk or stoned.
ℹ Từ 'phê' là từ lóng phổ biến trong giới trẻ để chỉ trạng thái say hoặc chịu ảnh hưởng của chất kích thích, trong khi 'say bí tỉ' thường chỉ dùng cho trạng thái say rượu rất nặng.
- Well I'm near the end and I just ain't got the time / And I'm wasted and I can't find my way home
- I went to the minimart...It’s about a fifteen minute walk both ways. But I didn’t wanna drive cause I was really wasted.
- 6.
gầy gò
Low weight-for-height (for a person).
⚠ Từ 'gầy gò' cũng có thể dùng cho nghĩa 'emaciated and haggard', tuy nhiên trong ngữ cảnh y khoa về chỉ số cân nặng, từ này được dùng để mô tả trạng thái thiếu hụt thể chất cụ thể.
ℹ Từ 'gầy gò' thường được dùng để miêu tả vẻ ngoài thiếu sức sống của một người, trong khi 'ốm yếu' nhấn mạnh vào tình trạng sức khỏe kém.
- The child looked very wasted after a long illness.Đứa trẻ trông rất gầy gò sau đợt ốm dài.