locker
noun/ˈlɒk.ə(ɹ)//ˈlɑ.kɚ/- 1.
tủ đồ cá nhân, tủ khóa
A type of storage compartment with a lock, usually used to store personal possessions for public use, such as in schools, railway stations, place of work, gyms, sports centers.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và gọi là 'cái tủ khóa'; đúng phải là 'tủ đồ cá nhân' vì nó nhấn mạnh vào mục đích cất giữ đồ đạc hơn là hành động khóa.
ℹ Trong tiếng Việt, người ta thường gọi chung là 'tủ đồ' hoặc 'tủ cá nhân' tùy vào ngữ cảnh cụ thể tại nơi đó.
- The student placed her books in her locker when she arrived at school.
- This was locker room talk. I'm not proud of it. I apologize to my family. I apologize to the American people. Certainly I'm not proud of it. But this is locker room talk.
- 2.
tủ đồ cá nhân
A lockable cubicle.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'locker' thành 'tủ khóa' hoặc 'tủ sắt', nhưng trong tiếng Việt nên dùng 'tủ đồ cá nhân' để chỉ rõ mục đích sử dụng.
ℹ Từ 'tủ' trong tiếng Việt thường đi kèm với các từ chỉ mục đích như 'tủ đồ', 'tủ sách', 'tủ lạnh' để làm rõ nghĩa.
- She was afraid to come out of the locker.
- She put her bag into the locker before going to class.Cô ấy cất cặp sách vào tủ đồ cá nhân trước khi vào lớp.
- 3.
khoang chứa đồ
A storage compartment on a ship, not necessarily one that can be locked.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái khoang chứa đồ'; đúng phải là 'một khoang chứa đồ' vì 'khoang' đã mang nghĩa là một ngăn chứa rồi.
ℹ Từ này dùng chuyên biệt cho không gian lưu trữ trên tàu, khác với 'tủ đồ' hay 'tủ cá nhân' thường thấy ở trường học hay phòng tập gym.
- The sailor stored the tools in the locker below deck.Thủy thủ cất dụng cụ vào khoang chứa đồ dưới boong tàu.
- 4.
người khóa
One who locks something.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'người khóa' được tạo ra bằng cách kết hợp danh từ chỉ người với động từ, thường dùng để chỉ người thực hiện hành động trong một ngữ cảnh cụ thể thay vì là một danh từ chỉ nghề nghiệp hay vật dụng cố định.
- The locker of the trapped chest must be careful, so as not to spring the trap.
- The locker of the trapped chest must be careful, so as not to spring the trap.Người khóa chiếc rương có bẫy phải hết sức cẩn thận để không làm sập bẫy.
- 5.
bộ vi sai khóa
A locking differential.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật ô tô, không nên nhầm lẫn với các loại tủ khóa để đồ cá nhân thông thường.
- This truck is equipped with a locker to get through muddy terrain.Chiếc xe tải này được trang bị bộ vi sai khóa để vượt qua địa hình bùn lầy.
- 6.
nhân viên hải quan
A customs officer who guards a warehouse.
ℹ Từ này mang tính lịch sử và chuyên biệt trong ngữ cảnh hải quan Anh quốc thế kỷ 19, không dùng để chỉ nhân viên hải quan hiện đại.
- The actual delivery of the goods is then effected by any person bearing an order from the importer, called a merchant's order, and addressed to the warehouse-keeper, upon the presentment of which the warehouseman delivers the goods, having previously obtained the signature of the locker to it as a proof that the duties have been paid […]
- The locker signed the order after verifying that the duties had been paid.Nhân viên hải quan đã ký xác nhận vào đơn hàng sau khi kiểm tra thuế.