hug

noun/hʌɡ//hʊɡ/
  1. 1.

    cái ôm, sự ôm

    A close embrace, especially when charged with an emotion such as affection, joy, relief, lust, anger, aggression, compassion, and the like, as opposed to being characterized by formality, equivocation or ambivalence (a half-embrace or "little hug").

    Học sinh đôi khi nhầm lẫn và viết 'một ôm'; đúng phải là 'một cái ôm' vì 'ôm' ở đây là danh từ chỉ hành động.

    Trong tiếng Việt, 'cái ôm' thường đi kèm với các động từ như 'trao', 'dành cho' hoặc 'nhận'.

    • She gave her son a big hug before he went to school.Cô ấy dành cho con trai mình một cái ôm thật chặt trước khi cậu bé đi học.
  2. 2.

    thế ôm

    A particular grip in wrestling.

    Trong tiếng Việt, từ 'ôm' thường dùng cho hành động thể hiện tình cảm. Khi nói về kỹ thuật trong thể thao, cần thêm từ 'thế' để chỉ rõ đây là một động tác chuyên môn.

    • He used a very tight hug to control his opponent.Anh ấy đã sử dụng một thế ôm rất chặt để khống chế đối thủ.

hug

verb/hʌɡ//hʊɡ/
  1. 1.

    co rúm

    To crouch; to huddle as with cold.

    Từ này diễn tả trạng thái thu mình lại vì lạnh hoặc sợ hãi, khác với nghĩa ôm ấp (embrace) của từ 'hug' trong các ngữ cảnh thông thường.

    • They had a slight breast work, and they hugged down behind it and waited.
    • That is why they are so little known and never explored. During the day, when a Chilean cruiser nosed around uncomfortably close, the little sloop would be hugged under the lee of one of the islands, sail lowered and anchor dropped.
  2. 2.

    ôm chặt lấy nhau

    To cling closely together.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường đi kèm với 'nhau' để chỉ hành động tương tác qua lại giữa các đối tượng.

    • The two old friends hugged each other when they met again after many years.Hai người bạn cũ đã ôm chặt lấy nhau khi gặp lại sau nhiều năm.
  3. 3.

    ôm

    To embrace by holding closely, especially in the arms.

    • Billy hugged Danny until he felt better.
    • They hugged for what seemed like an eternity.
  4. 4.

    đi sát

    To stay close to.

    Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'ôm' (dùng tay ôm người khác); đúng phải là 'đi sát' hoặc 'bám sát' khi nói về vị trí địa lý.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'đi sát' hoặc 'bám sát' thường được dùng để chỉ sự di chuyển hoặc vị trí song song với một đường biên, thay vì dùng từ 'ôm' như trong tiếng Anh.

    • to hug the shore, to hug the coastline
    • We toted in the wood and got the fire going nice and comfortable. Lord James still set in one of the chairs and Applegate had cabbaged the other and was hugging the stove.
  5. 5.

    trân trọng

    To hold fast; to cling to; to cherish.

    Trong tiếng Việt, các động từ chỉ sự ôm ấp vật lý như 'ôm' không được dùng cho các khái niệm trừu tượng như ý tưởng hay niềm tin.

    • We hug intellectual deformities, if they bear our names
    • He always hugs old-fashioned views even though they are no longer relevant.Anh ấy luôn trân trọng những quan điểm cũ kỹ dù chúng không còn phù hợp.