hug
noun/hʌɡ//hʊɡ/- 1.
cái ôm, sự ôm
A close embrace, especially when charged with an emotion such as affection, joy, relief, lust, anger, aggression, compassion, and the like, as opposed to being characterized by formality, equivocation or ambivalence (a half-embrace or "little hug").
⚠ Học sinh đôi khi nhầm lẫn và viết 'một ôm'; đúng phải là 'một cái ôm' vì 'ôm' ở đây là danh từ chỉ hành động.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cái ôm' thường đi kèm với các động từ như 'trao', 'dành cho' hoặc 'nhận'.
- She gave her son a big hug before he went to school.Cô ấy dành cho con trai mình một cái ôm thật chặt trước khi cậu bé đi học.
- 2.
thế ôm
A particular grip in wrestling.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'ôm' thường dùng cho hành động thể hiện tình cảm. Khi nói về kỹ thuật trong thể thao, cần thêm từ 'thế' để chỉ rõ đây là một động tác chuyên môn.
- He used a very tight hug to control his opponent.Anh ấy đã sử dụng một thế ôm rất chặt để khống chế đối thủ.