official
adj/əˈfɪʃəl/[əˈfɪʃəl] ~ [əˈfɪʃɫ̩]- 1.
thuộc về công vụ, chánh thức, chính thức
Of or about an office or public trust.
ℹ Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh hành chính hoặc công việc chính thức, không dùng để chỉ các mối quan hệ cá nhân.
- official duties
- He is busy dealing with official duties.Anh ấy đang bận giải quyết các công việc thuộc về công vụ.
- 2.
chính thức
Derived from the proper office or officer, or the appropriate authority; made or communicated by authority
ℹ Từ này được dùng để chỉ những thông tin hoặc hành động mang tính xác thực từ các tổ chức hoặc cơ quan có thẩm quyền.
- an official statement or report
- This is an official announcement from the school.Đây là một thông báo chính thức từ nhà trường.
- 3.
chính thức
Approved by authority; authorized.
⚠ Từ này cũng được dùng cho nghĩa 'thuộc về chức vụ' (of or about an office), tuy nhiên trong ngữ cảnh 'được phê duyệt' thì nó nhấn mạnh vào tính xác thực và thẩm quyền.
ℹ Từ 'chính thức' thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa trong tiếng Việt.
- The Official Strategy Guide
- This is the official strategy guide for this game.Đây là bản hướng dẫn chính thức cho trò chơi này.
- 4.
chính thức
Approved by authority; authorized.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chính thức' thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa.
- Despite these testimonies, "accidental asphyxiation" remains his official cause of death.
- The official results of the election will be announced tomorrow.Kết quả chính thức của cuộc bầu cử sẽ được công bố vào ngày mai.
- 5.
được dược điển công nhận
Sanctioned by the pharmacopoeia; appointed to be used in medicine; officinal.
ℹ Trong ngữ cảnh y khoa, từ 'official' mang nghĩa chuyên môn là 'officinal', khác với nghĩa thông thường là 'chính thức'.
- an official drug or preparation
- This is an official drug.Đây là một loại thuốc được dược điển công nhận.
- 6.
có chức năng
Discharging an office or function.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'official' với nghĩa này thường được diễn đạt bằng cụm động từ 'có chức năng' hoặc 'đảm nhiệm chức năng' thay vì dùng tính từ trực tiếp.
- the stomach and other parts official unto nutrition
- The stomach has a role official to the nutrition of the body.Dạ dày có chức năng tiêu hóa thức ăn trong cơ thể.